CÔNG TY TNHH TM & DV TIN HỌC ĐINH PHONG
ĐC: 198 Nguyễn An Ninh , P7 , TP Vũng Tàu
Website:
www.phongcomputer.com – Yahoo: kd.dinhphong

ĐT: 064. 3.571.207 – 0937.047.988

Description: Logo NEWMEN.jpg

BẢNG BÁO GIÁ DÀNH CHO ĐẠI LÝ

*Xin quý khách vui lòng đọc kỹ qui định bảo hành trước khi mua hàng.

*Qúy khách vui lòng giữ hóa đơn để hàng hóa được bảo hành đúng thời hạn

*Giá chưa bao gồm phí dịch vụ , giao hàng , lắp ráp và cài đặt….
*Thông số kỹ thuật cũng như giá trên bảng báo giá linh kiện vi tính chỉ mang tính tham khảo

  • HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LINH KIỆN VŨNG TÀU

ĐC : 198 NGUYỄN AN NINH , TPVT ( 0937.047.988 – Ms.Yến) Yh: kd.dinhphong

  • HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LINH KIỆN BÀ RỊA

ĐC : 50 Hai Bà Trương,TP BR  ( 0974.246.357 – Thiên Nam ) Yh: deepblue_1088

 

  • THÔNG TIN CHUYỂN KHOẢN – NGUYỄN THỊ THU HẰNG

SACOMBANK – CHI NHÁNH BR VŨNG TÀU – 0500.3701.9345

VIETCOMBANK- CHI NHÁNH BR VŨNG TÀU – 0081.000.781.014

ACB – CHI NHÁNH BR VŨNG TÀU – 160.134.279

  • Quý khách hàng mua hàng số lượng và dự án trường học , phòng game , vui lòng Email đến vitinhvungtau@gmail.com để được giá tốt nhấT

Thời gian làm việc : Sáng 8h – 12h    Chiều : 14h – 18h

Nhận Bảo Hành :  9h – 11h30  chiều 2h30 – 5h30     

( Nhận và trả Bảo Hành tại lầu 1 : 198 Nguyễn An Ninh , P7 , Tp Vũng Tàu )

PHẦN MỀM

Giá Dealer

VNĐ

Bkav Pro Internet 2014 1PC

- Bản quyền 01 năm

135.000

Bkav Pro Internet 2014 4PC

- Bản quyền 01 năm

360.000

Bkav Pro 2014 For Mobile 1PC

- Bản quyền 01 năm

180.000

Kaspersky Anti Box  2014 1PC

- Bản quyền 01 năm

127.000

Kaspersky Anti Box 2013 3PC

- Bản quyền 01 năm

238.000

Kaspersky Anti Box 2014 3PC

- Bản quyền 01 năm

238.000

Kaspersky Internet Box 2014 1PC

- Bản quyền 01 năm

242.000

Kaspersky Internet Box 2013 3PC

- Bản quyền 01 năm

505.000

Kaspersky 1 Sever 5PC Box  - KSOS5 (1 Sever + 5PC)

-Bản Quyền 01 Năm

1.850.000

Kaspersky 1 Sever 10PC Box  -  KSOS10 (1 Sever + 10PC)

-Bản Quyền 01 Năm

2.780.000

Norton Anti Virut 2013

- Bản quyền 01 năm

90.000

Norton Internet Security 2013

- Bản quyền 01 năm

190.000

McAfee Antivirus plus ( Product Key)

- Bản quyền 1 năm

35.000

CMC internet Security 2013

- Bản quyền 01 năm

65.000

AVG Anti Virus 2013 1PC

- Bản quyền 01 năm

50.000

Trendmicro Internet Security

- Bản quyền 01 năm

49.000

Office Home and Business 2013 32Bit/x64 ENG APAC EM - T5D

Bản quyền office

4.255.000

Win Pro 8 Win32 Eng Intl 1pk DSP OEI DVD - FQC-05919

Bản quyền win 8

3.050.000

Windows Svr Std 2008 R2 W/SP1 X64 English 1pk DSP OEL DVD

Bản quyền cho sever

14.750.000

Win Pro 7 32-bit English 3pk DSP 3 OEI DVD - FQC-04696

Bản quyền win 7 – 32bit

2.890.000

Win Pro 7 64-bit English 3pk DSP 3 OEI DVD - FQC-04725

Bản quyền win 7 – 64bit

3.000.000

3G – THIẾT BỊ 3G Chính Hãng

USB 3G VietTell 190S/ E173Eu-1 – Chính hãng Kèm Sim 7.2M

 

450.000

USB 3G ENSOHO EN-861 7.2 Mbps (Modem 3G USB HSDPA)

 

320.000

Tenda 3G 186R(C)  - Thiết bị phát Wireless 3G

 

980.000

Wireless Tp-Links M5350 - - Thiết bị phát Wireless 3G

 

1.280.000

SẠC DỰ PHÒNG –  Đúng Dung Lượng

Pin Sạc SSK Portable Power bank 5.000mah ( SRBC 506)

Chính hãng ssk

275.000

03T

Pin Sạc SSK Portable Power bank 6.600mah ( SRBC 509)

Chính hãng ssk

315.000

03T

Pin Sạc SSK Portable Power bank 7.500mah ( SRBC 516)

Chính hãng ssk

450.000

03T

Pin Sạc SSK Portable Power bank 10.000mah ( SRBC 530)

Chính hãng ssk

550.000

03T

Pin Sạc SSK Portable Power bank 13.200mah ( SRBC 517)

Chính hãng ssk

900.000

03T

Pin Sạc SSK Portable Power bank 30.000mah ( SRBC 531)

Chính hãng ssk

1.750.000

03T

USB – THẺ NHỚ

USB 4G SilicomPower

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

85.000

24T

USB 8G Strotium – Titan

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

105.000

24T

USB Transend 4GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

98.000

24T

USB Kingston 8GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

115.000

24T

USB Kingston 16GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

225.000

24T

USB Trandsend  8GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

115.000

24T

USB Trangdsend 16G

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

225.000

24T

USB Kingmax  8GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

108.000

24T

USB Kingmax 16GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

235.000

24T

USB Kingston 32GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

415.000

24T

Kingmax   16GB UI 06

USB 3.0 - TCN Chính hiệu

340.000

24T

THẺ NHỚ 

Thẻ nhớ Micro SD 2GB – Noname

-  Class 4

52.000

12T

Thẻ nhớ Micro SD 4GB – Noname

-  Class 4

57.000

12T

Thẻ nhớ Micro SD 8GB – Noname

-  Class 4

69.000

12T

Thẻ nhớ Micro SD 16GB – Noname

-  Class 4

140.000

12T

Thẻ nhớ Micro SD 8GB – Strotium

-  Class 4 chính hãng

88.000

24T

Thẻ nhớ Micro SD 16GB – Strotium

- Nitro 65M/s   Adapter

270.000

24T

Thẻ CF 4G – 133X

Compact Flash 4GB/133X – Transcend

275.000

12T

Thẻ CF 8G – 133X

Compact Flash 8GB/133X – Transcend

350.000

12T

Thẻ CF 16G – 133X

Compact Flash 16GB/133X – Transcend

555.000

12T

Thẻ  CF 32G – 133X

Compact Flash 32GB/133X – Transcend

895.000

12T

Thẻ SDHC 8GB Strotium – chính hãng

Class 10 , dành cho máy ảnh

145.000

60T

Thẻ SDHC 16GB Toshiba

Class 10 , dành cho máy ảnh

250.000

60T

Thẻ SDHC 32GB Toshiba

Class 10 , dành cho máy ảnh

450.000

60T

RAM  PC – BỘ NHỚ RAM

RAM DDR2

DDRAM  512MB -Bus 400 – Kingston

Hàng China

60.000

12T

DDRAM II 1GB- Bus 800 - EVM/Dynet

PC6400 – Chính hãng

260.000

36T

DDRAM II 2GB- Bus 800 Memory

PC6400 – Chính hang

695.000

36T

DDRAM II 2GB- Bus 800 - EVM/Dynet

TCN Chính hiệu

740.000

36T

DDRAM II 1GB- Bus 800- Kingmax

TCN Chính hiệu

430.000

36T

DDRAM II 2GB- Bus 800 – Kingmax

TCN Chính hiệu

805.000

36T

RAM  DDR3

DDRAM III 2GB- Bus1333 Kingston

Hàng Cty – 16 chip

425.000

36T

DDRAM III 2GB- Bus1333 – Kingmax

TCN Chính hiệu viễn sơn

501.000

36T

DDRAM III 2GB- Bus1600 – Kingmax

TCN Chính hiệu ( không nano)

525.000

36T

DDRAM III 4GB- Bus1333 – EVM/Dynet

TCN chính hiệu  

865.000

36T

DDRAM III 4GB- Bus1600 – Crucial

TCN Chính hiệu (8chip) Made In USA

865.000

36T

DDRAM III 4GB- Bus1333 – Kingmax

TCN Chính hiệu(16chip) Viễn Sơn

921.000

36T

DDRAM III 4GB- Bus1600 – Corsair

TCN Chính hiệu .Có tản nhiệt

1.085.000

36T

DDRAM III 4GB- Bus1600 – Kingmax

TCN Chính hiệu ( không nano)

885.000

36T

DDRAM III 4GB- Bus1600 – Kingmax

TCN Chính hiệu (có nano)

920.000

36T

DDRAM III 8GB- Bus1333 – Kingmax

TCN Chính hiệu ( không nano)

1.840.000

36T

DDRAM III 8GB- Bus1866 - G.Skill

Ripjaw( chuyên dùng cho Games)

1.875.000

36T

DDRAM IIIKit 8GB- Bus1600 – Corsair

TCN Chính hiệu (2x 4GB )

2.290.000

36T

RAM Kingston Hyper X

DDRAM III 4G/1600 Kingston – HyperX

TCN Chính hiệu - (2x 4GB) HyperX(tản nhiệt)

965.000

36T

DDRAM III Kit8GB-Bus1600 - Kingston

TCN Chính hiệu - (2x 4GB) HyperX(tản nhiệt) – Genesis

1.850.000

36T

DDRAM III Kit8GB-Bus1600 – Kingston

TCN Chính hiệu - (2x 4GB) HyperX(tản nhiệt) – RED

1.955.000

36T

DDRAM III Kit8GB-Bus1600 - Kingston

TCN Chính hiệu - (2x 4GB) HyperX(tản nhiệt) - BLACK

1.990.000

36T

RAM SEVER

DDRAM III8GB- Bus1600 - E11-Kingston

TCN Chính hiệu - RAM ECC - KVR16E11/8I

2.175.000

36T

DDRAM III8GB- Bus1600 – Strotium ECC

TCN Chính hiệu - RAM ECC

2.120.000

36T

DDRAM III4GB- Bus1333 - CL9-Kingston

TCN Chính hiệu -  RAM ECC

1.155.000

36T

RAM CHO LAPTOP

DDRAM II 2GB- Bus 800 – Kingmax

TCN Chính hiệu

825.000

36T

DDRAM III 2GB- Bus1333 – Dynet ( EVM)

TCN Chính hiệu

485.000

36T

DDRAM III 2GB- Bus1333 – Kingmax

TCN Chính hiệu

515.000

36T

DDRAM III 2GB- Bus1333 – CorSair

TCN Chính hiệu Sử dụng được  Apple, Sony, Mac…

490.000

36T

DDRAM III 2GB- Bus1333 – Kingston

TCN Chính hiệu

515.000

36T

DDRAM III 4GB- Bus1333 – Dynet ( EVM)

TCN Chính hiệu Sử dụng được  Apple, Sony, Mac…

850.000

36T

DDRAM III 4GB- Bus1333 – Kingston

TCN Chính hiệu

880.000

36T

DDRAM III 4GB- Bus1333 – Kingmax

TCN Chính hiệu

890.000

36T

HDD INTERNAL 3.5"- Gắn Trong

Seagate 250GB SATA3

Hàng Công Ty

800.000

12T

Seagate 250GB SATA3

TCN Chính hiệu - 8MB cache

1.020.000

24T

Seagate 500GB SATA3

TCN Chính hiệu - 16MB cache

1.115.000

24T

Seagate 1TB SATA3

TCN Chính hiệu - 32MB cache

1.315.000

24T

Western 250GB SATA3 – BLUE

TCN Chính hiệu

1.005.000

24T

Western 500GB SATA3 – BLUE

TCN Chính hiệu - 16MB cache

1.115.000

24T

Western 1TB SATA 3 – GREEN

TCN Chính hiệu - 64MB cache

1.310.000

24T

Western 2TB SATA 3 – GREEN

TCN Chính hiệu - 64MB cache

1.935.000

24T

Western 3TB SATA 3 – GREEN

TCN Chính hiệu - 64MB cache

2.730.000

24T

Western 1TB SATA 3 – BLACK

TCN Chính hiệu - 64MB cache – 2 Nhân

1.990.000

24T

Western 2TB SATA 3 – BLACK

TCN Chính hiệu - 64MB cache – 2 Nhân

3.380.000

24T

Western 4TB SATA3 - BLACK - 2 Nhân

TCN Chính hiệu - 64MB cache

6.650.000

24T

HDD Cho Laptop – Chính hãng

320GB TOSHIBA MOMENTUS

5400 rpm

990.000

36T

500GB TOSHIBA MOMENTUS / TOSHIBA SATA

5400 rpm

1.080.000

36T

HDD BOX 2.5 & 3.5

HDD Box Sata Samsung

2.5’ USB 2.0

70.000

03T

HDD Box Ata Samsung

2.5’ USB 2.0

90.0000

03T

HDD Box SSK – 056 Mẫu Mới

2.5’ – Khóa chống ghi - USB 2.0

190.000

03T

HDD Box SSK – 3.5

3.5’ Hỗ trợ 2TB- USB 2.0

390.000

03T

Box SSK 2.5 HE - V300 ( 3.0)

2.5’ - USB 3.0

190.000

03T

HDD Box Neo – Chính Hảng

2.5’ USB 3.0 – TCH

250.000

12T

Docking Neo – Chính Hãng

3.5’ USB 3.0 – Gắn 2 HDD

1.100.000

12T

Ổ đĩa SSD - Đã có VAT

SSD Kingston  60Gb - 300V

SATA ( 6Gb/s)- Read/ Write 450Mb/s - 2.5",không đế

1.275.000

36T

SSD Kingston  120Gb - 300V

SATA ( 6Gb/s)- Read/ Write 450Mb/s - 2.5",không đế

1.600.000

36T

SSD APOTOP 128G

SATA ( 6Gb/s)- Rea490Mb/s Write 135Mb/s - 2.5"

1.600.000

36T

SSD Plextor 128Gb – M5S

SATA ( 6Gb/s)- Read 520Mb/s- Write 200 - 2.5", không đế

2.590.000

36T

SSD Plextor 256Gb – Pro

SATA ( 6Gb/s)- Read 540Mb/s- Write 460 - 2.5" Có đế

6.300.000

36T

SSD OCZ RevoDrive 3 240G

PCI-E 240GB PCI-Express 2.0 x4

8.890.000

36T

HDD EXTERNAL 2.5" & 3.5”- Gắn Ngoài

Western 500GB Element – Đen

5400rpm - Chống sốc  - Giao tiếp USB 3.0

1.290.000

36T

Western 500GB - Đỏ/ xanh

5400rpm - Chống sốc - Auto Backup. Restore(manually).

Phần mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa dữ liệu 256b Giao tiếp USB 3.0

1.350.000

36T

Western 1TB Element – Đen

5400rpm - Chống sốc  - Giao tiếp USB 3.0

1.690.000

36T

Western 1TB Passport - Đỏ/ xanh

5400rpm - Chống sốc - Auto Backup. Restore(manually).

Phần mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa dữ liệu 256b Giao tiếp USB 3.0

1.730.000

36T

Western 2TB Element – Đen

5400rpm - Chống sốc  - Giao tiếp USB 3.0

3.045.000

36T

Western 1TB My Book Essential

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa dữ liệu 256-bit hardware. Giao tiếp USB 3.0- Tự động bật tắt nguồn

1.950.000

36T

Western 2TB My Book Essentia

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa dữ liệu 256-bit hardware.Giao tiếp USB 3.0- Tự động bật tắt nguồn

2.450.000

36T

Western 3TB My Book Essentia

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa dữ liệu 256-bit hardware. Giao tiếp USB 3.0- Tự động bật tắt nguồn

3.000.000

36T

Western4TB My Book Essentia

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa dữ liệu 256-bit hardware. Giao tiếp USB 3.0- Tự động bật tắt nguồn

4.700.000

36T

Western1TB My Book Live (Network Drive)

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa dữ liệu 256-bit hardware. Lan 10/100/1000 - Tự động bật tắt nguồn

2.725.000

36T

Western2TB My Book Live (Network Drive)

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa dữ liệu 256-bit hardware.

Lan 10/100/1000 - Tự động bật tắt nguồn

3.210.000

36T

Western3TB My Book Live (Network Drive)

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa dữ liệu 256-bit hardware. Lan 10/100/1000 - Tự động bật tắt nguồn

4.130.000

36T

DVD - DVD REWRITE

DVD  ROM LITEON- IHDS118- Tray

 

245.000

12T

DVD ROM  LG-  DH18NS50- Tray

 

255.000

12T

DVD RW  LG - - Tray

 

370.000

12T

DVD RW SAMSUNG - - Tray

 

375.000

12T

DVD RW ASUS -24D3ST

 

410.000

12T

DVD RW Samsung- SE208DP

 

695.000

12T

DVD Gắn Ngoài  RW LG     - GP50NB40  - Slim (Đen)

 

735.000

12T

SDVD RW ASUS -08D2S  - Slim

 

820.000

12T

VGA CARD - PCI Express

Vga Gigabyte

GIGABYTE - 1GB (GV-N210D3-1GI)

 

795.000

36T

GIGABYTE - 2GB (GV-N420-2GI)

 

1.445.000

36T

GIGABYTE - 2GB (GV-N630-2GI)

 

1.635.000

36T

GIGABYTE - 2GB (GV-N650OC-2GI)

 

3.520.000

36T

GIGABYTE - 1GB (R777OC-1GD)

 

3.090.000

36T

GIGABYTE - 1GB (R779OC-1GD)

 

3.590.000

36T

GIGABYTE - 2GB (R779OC-2GD)

 

4.290.000

36T

GIGABYTE - 3GB (GV-R797TOC-3GD)

 

10.970.000

36T

VGA  HIS – MSI - ASUS

SAPPHIRE-HD 5450 64Bit -1GB DDR3

 

610.000

36T

HIS HD 5450 64Bit -1GB Chính Hãng

 

650.000

36T

ASUS EN210D3 1GB/64Bit

 

775.000

36T

HIS – 2GB (R557OC -2GD )

 

1.350.000

36T

ASUS -2GB (GT420-2GD3-DI)

 

1.355.000

36T

ASUS – 1GB (R7 250X)

 

2.650.000

36T

HIS – 1GB (R7730-1GD5V1)

 

1.650.000

36T

LCD – MÀN HÌNH VI TÍNH

LCD 17"

LCD Dell 170S

Công Ty – Vuông – Chân V

1.405.000

24T

LCD DELL   - E1713S  Vuông

1280 x 1024 - 5ms - 1,000:1 - D-Sub

2.240.000

24T

LCD 18.5"&19"

LCD Dell 190S

Công Ty – Vuông – Chân V

1.890.000

24T

LCD SAMSUNG  -S19C170B

Hàng Công Ty

1.875.000

24T

LCD SAMSUNG  -S19C170B

1366 x 768 - 5ms - 1,000:1 - D-Sub, DVI – Chính Hãng

2.110.000

24T

LCD SAMSUNG  -S19C300

1366 x 768 - 5ms - 1000 :1 - D-Sub,DVI – Chính Hãng

2.260.000

24T

LCD AOC 18.5" - E970SWn

1366 x 768 - 5ms - 20,000,000:1 - D-Sub – Chính Hãng

1.790.000

24T

LCD HP 19"  - LV1911

1366 x 768 - 5ms - 3,000,000:1 - D-Sub – Chính Hãng

1.870.000

24T

LCD DELL 19"  -E1913S

1280 x 1024 - 5ms - 1000:1 - D-Sub – Chính Hãng

2.820.000

24T

DELL - E1914H

1366 X 768 - 5ms - 1,000:1 -D-Sub – Chính Hãng

2.140.000

24T

LCD 20"

LCD AOC Led 19'' E2070SWN

1600 x 900 - 5ms - 50.000 - D-Sub

1.910.000

24T

LCD LG -20N33S

1600 x 900 - 5ms - 50.000 - D-Sub

2.210.000

24T

LCD Samsung 20’ 20C300BL

Hàng CÔNG TY

2.250.000

24T

LCD SAMSUNG 20" -20C300

1600 x 900 - 5ms - 1,000:1 - D-Sub

2.682.000

24T

LCD HP    - LV2011

1600 x 900 - 5ms - 600:1 - D-Sub

2.225.000

24T

LCD 21.5"&22"

LCD AOC -E2261FWU

1920 x 1080 - 5ms - 60.000:1 - USB 2.0

2.720.000

24T

LCD AOC E2269

Công nghệ IPS

3.190.000

24T

LCD LG - 22EN43T

1920 x 1080 - 5ms - 1,000 :1 - D-Sub/DVI

3.360.000

24T

LCD SAMSUNG 22"- 22C300

1920 x 1080 - 5ms - 1,000 :1 - D-Sub/DVI

3.240.000

24T

LCD 23", 24"

LCD BenQ 2450GL

1920 x 1080 - 5ms - 1,000:1 - D-Sub/DVI

3.350.000

24T

LCD Dell E2314H

Chuyên Game Net cao cấp

3.390.000

24T

LCD SAMSUNG  - 23B370B

1920 x 1080 - 5ms - 1,000:1 - D-Sub/DVI

4.350.000

24T

LCD SAMSUNG  - 23C350H

1920 x 1080 - 5ms - 1,000:1- DSub/HDMI

4.140.000

24T

LCD AOC 23’ Led  E2360SD

1920 x 1080 - 5ms - 1,000:1- DSub/HDMI

3.500.000

24T

LCD DELL- S2340L

1920 x 1080 - 7ms - 1,000: 1 - D-sub + HDMI

4.090.000

36T

LCD PHILIP  -248C3LHSB

1920 x 1080 - 5 ms - 20,000,000:1 – D

3.900.000

36T

LCD Dell U2414H

IPS – full HD

5.370.000

36T

MAINBOARD INTEL

Mainboard ECS, Foxcon , Asrock & MSI,Jetway

Jetway - Intel G31(DDR2)

SK 775   FPT Sevice

885.000

12T

Jetway - Intel G41(DDR2)

SK 775   FPT Sevice

1.075.000

36T

BIOSTAR - Intel H61

(H61M GV3) Box - SK 1155

DDR3 1333/1066 x 2 DIMMs, Max. 16GB, 1xPCIe x16, 1xPCIe x1, 4 SATAII, 5.1 HD Audio, Lan 10/100, 1x D-sub, 4x USB 2.0

815.000

36T

Asrock H81M-DGS – SK 1150

2x DDR3 1600/1333/1066 Max 16GB, 1x PCIe x16 , 1xPCIe x1, 4 x SATA II, 1xD-sub, 1xDVI, 10xUSB 2.0, Sound 5.1, 1xGigabit LAN

1.190.000

36T

MSI - Intel Z87(Z87-G43)  - SK 1150

4x DDRIII 3000(O.C)/2933(O.C)/.../1600/1333MHz Up to 32 GB support Dual Channel, Onboard D-Sub/DVI-D/HDMI - Realtek® 8111E Gigabit LAN controller - Realtek® ALC892

Codec 7.1-Channel High Definition Audio - 1 x PCIe 3.0 x16 , 1 x PCIe 2.0 x16/x4 , 2 x PCIe 2.0 x1 , 3 x PCI slots - 2x USB 3.0 , 6x USB 2.0

3.560.000

36T

Mainboard ASUS

ASUS - Intel H61 P8H61M-K

2 x DDR3 1600/1333 Max 16GB - Onboard DSub/DVI - Sound 8CH - Lan 1Gb - 1x PCIe

(16x), 1x PCI(1x), 1x PCI(4x) , 4x SATA 3Gb/s

1.095.000

36T

ASUS – Intel P8B75-M

2 x DDR3 2200(O.C.)/.../1600/1333 MHz Max 16Gb -

1.320.000

36T

ASUS - Intel H87H87-PRO

Asus Mainboard LGA1150 Socket For Intel 4th i7+i5

3.280.000

36T

ASUS - Intel  Z87 A

Asus Mainboard LGA1150 Socket For Intel 4th i7+i5

4.795.000

36T

Mainboard GIGABYTE

GIGABYTE - Intel H61 GA-H61M-DS2

2x DDR3 1333/1066 Max 16GB - D-Sub - Realtek ALC887 codec - Realtek Gb)

1.270.000

36T

GIGABYTE - Intel H61 (GA-H61M-S2PV)

2 x DDR3 1333/1066/800 MHz Up to 16 GB support Dual Channel

1.415.000

36T

GIGABYTE - Intel B75 (GA-B75M D3V)

2 x DDR3 2200(O.C.)/.../1600/1333 MHz Max 16Gb -

1.535.000

36T

GIGABYTE - Intel B75 (GA-B75M-D3H)

4x DDRIII 1600/1333/1066 MHz Up to 32 GB support Dual Channel

1.730.000

36T

Mainboard Gigabyte H81-DS2

 

1.480.000

36T

GIGABYTE - Intel H81(GA-H81M S2PV)

2x DDRIII 1600-/1333 MHz Up to 16 GB support Dual Channel

1.555.000

36T

GIGABYTE - Intel B85(GA-B85M-D3H)

4x DDRIII 1600-/1333/1066 MHz Up to 32 GB support Dual Channel, Onboard D-Sub/DVI-D/HDMI

2.400.000

36T

GIGABYTE - Intel B85(GA-G1.Sniper B5)

4x DDRIII 1600-/1333/1066 MHz Up to 32 GB support Dual Channel, Onboard HDMI

2.790.000

36T

GIGABYTE - Intel Z87(GA-Z87X D3H)

4x DDRIII 2933(O.C)/.../1600/1333MHz Up to 32 GB support Dual Channel, Onboard D-Sub/DVI-D/HDMI 1.4

4.590.000

36T

GIGABYTE - Intel Z87(GA-Z87X UD3H)

4xDDRIII3000(O.C)/2933(O.C)/.../1600/1333MHz Up to 32 GB support Dual Channel, Onboard D-Sub/DVI-D/HDMI 1.4/ Display Port

5.590.000

36T

Mainboard  Intel -Sever

INTEL - Intel C202  sk1155 S1200BTSR Box

 

3.380.000

36T

INTEL - Intel C204  sk1155 S1200BTLR Box

 

4.400.000

36T

INTEL DBS100V3RPM  sk1150

 

3.340.000

36T

MAINBOARD AMD

GIGABYTE (GA-F2A55M-HD2 )

 

1.510.000

36T

GIGABYTE (GA-F2A75M - HD2 )

 

1.910.000

36T

GIGABYTE (GA-F2A85XM - HD3 )

 

1.990.000

36T

GIGABYTE - AMD A85(GA-F2A85X - D3H )

 

 

2.290.000

36T

GIGABYTE - AMD A85(GA-F2A85X - UP4 )

 

3.890.000

36T

CPU  INTEL TCN Chính hiệu

CPU socket 1155 Sandy Bridge

Intel Celeron G1630 (2.8Ghz) –Box

 

865.000

36T

Intel Celeron G1830 (2.8Ghz) –Box

 

845.000

36T

Intel Pentium G2030 (3.0Ghz) -Box

 

1.195.000

36T

Intel Pentium G2130 (3.2Ghz) -Box

 

1.465.000

36T

CPU socket 1155 Ivy Bridge

Intel Core i3-3220 (3.3Ghz)  - Box

3MB Cache - 2 Cores/4 Threads

2.490.000

36T

Intel Core i3-3240 (3.4Ghz)  - Box

3MB Cache - 2 Cores/4 Threads

2.505.000

36T

Intel Core i5-3330 (3.0Ghz)  - Box

6MB Cache - 4 Cores/4 Threads

4.250.000

36T

Intel Core i5-3470 (3.2Ghz) -Box

6 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

4.510.000

36T

Intel Core i7- 3770 (3.4Ghz) - Box

8 MB Cache - 4 Cores/8 Threads

6.970.000

36T

Intel Core i7- 3770K (3.5Ghz) - Box

8 MB Cache - 4 Cores/8 Threads

7.850.000

36T

CPU socket 1150 Haswell & Xeon

Intel Pentium G1830 (2.8Ghz) – Box

Haswell

845.000

36T

Intel Pentium G3220 (3.0Ghz) –Box

3MB Cache -2 Cores/2 Threads

1.345.000

36T

Intel Pentium G3420 (3.2Ghz) –Box

3 MB Cache - 2 Cores/2 Threads

1.545.000

36T

Intel Core i3-4130 (3.4Ghz)  - Box

3 MB Cache - 2 Cores/2 Threads – 54W

2.590.000

36T

Intel Core i5-4430 (3.0Ghz)  - Box

6 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

4.305.000

36T

Intel Core i5-4570 (3.2Ghz)  - Box

6 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

4.850.000

36T

Intel Core i5-4670 (3.4Ghz)  - Box

6 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

5.330.000

36T

Intel Core i5-4670K (3.4Ghz)  - Box

6 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

5.820.000

36T

Intel Core i7-4770 (3.4Ghz)  - Box

8 MB Cache - 4 Cores/8 Threads

7.420.000

36T

Intel Core i7-4770K (3.5Ghz)  - Box

8 MB Cache - 4 Cores/8 Threads

8.360.000

36T

Xeon E3-1220V3 ( 3.1Ghz ) -Box

8 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

5.000.000

36T

Xeon E3-1230V3 ( 3.3Ghz ) -Box

8 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

5.850.000

36T

Xeon E3-1231V3 ( 3.4Ghz ) -Box

8 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

5.900.000

36T

CPU AMD - BOX - TCN Chính hiệu - đã có VAT

AMD A4 X2 4000

SK FM2 - Duo Core 3.2GHz - 1MB L2 - 65W (GPU : HD 7480D )

1.050.000

36T

AMD A4 X2 5300

SK FM2 -Dual Core 3.4GHz - 1MB L2 - 65W (GPU : HD7480D)

1.150.000

36T

AMD A6 X2 5400K

SK FM2 -Dual Core 3.6 Ghz -1 MB L2 - 65W (GPU : HD7540D)

1.470.000

36T

AMD A6 X2 6400K

SK FM2 - Duo Core 4.1GHz - 1MB L2 - 65W (GPU : HD 8470D )

1.900.000

36T

AMD A8 X4 5600K

SK FM2 -Quad Core 3.6 Ghz -4 MB L2 - 100W (GPU : HD7560D)

2.210.000

36T

AMD A8 X4 6600K

SK FM2 -Quad Core 4.2 Ghz -4 MB L2 - 100W (GPU : HD8570D)

2.900.000

36T

AMD A10 X4 5800K

SK FM2 -Quad Core 3.8 Ghz -4 MB L2 - 100W (GPU : HD7660D)

2.920.000

36T

AMD A10 X4 6800K

SK FM2 -Quad Core 4.4 Ghz -4 MB L2 - 100W (GPU : HD8670D)

3.700.000

36T

CASE – VỎ VI TÍNH CHƯA KÈM NGUỒN

Case D@Deli dòng 9xx

 

150.000

 

Case D@Deli dòng 8xx

 

190.000

 

Case Delux – 303R ( Bevod)

Giống Dell Vostro

385.000

 

Case SP – Mini

 

210.000

 

Case Thor Erison 2

Gaming pro

570.000

 

Case Cougar Archon 5MM5

 

750.000

 

Case Cooler CM-RC 343 (mini)

 

640.000

 

Case Cooler CM-RC 334U

 

790.000

 

Case Cooler Master Elite 430 window

 

920.000

 

Case Aerocool V3X Advance

 

480.000

 

CASE AEROCOOL XPREDATOR X1

 

970.000

 

Case Cougar Volant Mid-tower Gaming 67M5

 

970.000

 

Case Cougar Challenger Mid-tower Gaming Case

 

1.450.000

 

NGUỒN VI TÍNH 

Nguồn D@deli 600W – Fan 12cm

Chạy Dòng G

165.000

12T

Nguồn DELUX  650W – Fan 12cm

Chạy Dòng G

205.000

12T

NGUỒN VI TÍNH GOLDEN FIELD ATX-GF480 480W

Chạy Dòng G Fan 8cm

180.000

12T

NGUỒN VI TÍNH GOLDEN FIELD ATX-GF550 550W

Chạy Dòng G Fan 12cm

195.000

12T

Nguồn SP 700W – Fan 12cm

Chạy Dòng G , SP mới của SP

170.000

12T

Nguồn SP 650W – Mini

Case Mini

210.000

12T

Nguồn Venr 500W – Fan 12cm

Chạy Dòng G Fan 12cm

170.000

12T

Nguồn Arrow 500W – Fan 12cm

Chạy Dòng G

260.000

12T

Nguồn Arrow 650W – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

410.000

12T

Nguồn Hipac E2500 – Suport i5 – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

270.000

24T

Nguồn Acbell 350W – ATX – Fan 8cm

Chạy i3 , i5

390.000

24T

Nguồn Acbell Pro  Kas 350W – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

470.000

24T

Nguồn Acbell 400W – HK Pro  - Fan 12cm

Chạy i3 , i5

415.000

24T

Nguồn Acbel 450W – iPower – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

720.000

24T

Nguồn Coolermaxter 350W Elite – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

490.000

24T

Nguồn Coolermaxter 400W Elite – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

595.000

24T

NGUỒN HUNTKEY – CÔNG XUÂT THẬT

Nguồn Huntkey 300HK

300W, FAN 12

320.000

36T

Nguồn Huntkey CP350H

350W, Fan 12

380.000

36T

Nguồn Huntkey CP400H

400W, Fan 12

450.000

36T

Nguồn Vi Tính- Dòng Cao Cấp ( Seasonic/Coisar/Cooler)

Nguồn 500W Cooler Master Elite

 

815.000

36T

Nguồn 500W Cooler Master THUNDER

Active PFC

1.085.000

36T

Nguồn 525W CoolerMaxter RZ

Active PFC

1.085.000

36T

Nguồn  Seasonic S12II 520 - 520W 80Plus

Bronze – Active PFC

1.400.000

36T

Nguồn  Seasonic S12II 620 - 620W 80Plus

Bronze – Active PFC

1.600.000

36T

Nguồn  Seasonic X-850  850W 80Plus

Gold  - Active PFC

3.960.000

60T

Nguồn  Seasonic X-1050 1050W 80Plus

Gold – Active PFC

4.440.000

60T

UPS – BỘ LƯU ĐIỆN

FSP – 600VA

Công suất: 600VA/240W Dải điện áp: 162 ~ 290 VAC Điện áp: 220/230/240 VAC Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1% (Auto) Thời gian lưu điện: 15 phút Bộ Ổn áp (AVR)

865.000

36T

Santak 500VA - TG

TCH – Hàng Chính hãng Full Co,Cq

905.000

36T

Santak 1000VA – TG

TCH – Hàng Chính hãng Full Co,Cq

2.270.000

36T

Santak C1KVA-Online

1KVA Dành cho server

7.490.000

36T

Santak C2KVA-Online

2KVA Dành cho server

15.960.000

36T

Santak C3KVA-Online

3KVA Dành cho server

23.300.000

36T

Santak C2KVA -EOnline

2 KVA / 1.4 KW- Dành cho server

15.980.000

36T

Santak C3KVA –Eonline

3 KVA / 1.4 KW- Dành cho server

23.490.000

36T

MÁY IN – MÁY SCAN – MÁY FAX – MÁY CHIẾU

CANON LBP – 6000

USB 2.0,Sử dụng hộp mực 2000 trang – Hàng Công ty

1.670.000

12T

CANON LBP – 2900

USB 2.0,Sử dụng hộp mực 2000 trang

2.650.000

12T

CANON LBP - 3300

2400 x 600 dpi USB 2.0 In 2 mặt tự động

3.805.000

12T

CANON LBP - 6650DN

A4 - 600 x 600 dpi - 64 Mb - 33 ppm - USB port

8.050.000

12T

CANON LBP – 3500

A3 - 2400 x 600 dpi - 8 Mb - 25 ppm - USB port

14.590.000

12T

HP Laser 1102

A4 - 600 x 600 dpi - 2 Mb - 18 ppm - USB port

2.075.000

12T

Canon 4750 (Scan, Copy, Fax)

A4 - 1200 x 1200 dpi - 35ppm - 128MB - USB,

5.250.000

12T

Canon Slide 110

A4 - 48 Bit - 2400 x 4800dpi - USB 2.0

1.290.000

12T

Canon Slide 210

A4 - 48 Bit - 4800 x 9600 dpi - USB 2.0

2.140.000

12T

HP 5590Digital Flatbed

A4 - 48 Bit-2400 dpi - Scan 2mặt, Load giấy tự động

10.120.000

12T

HPLaser M1212NF(Scan, Copy, Fax)

A4 - 600 x600 dpi - 64 Mb - 18 ppm A4 – 18 ppm - IEEE-1284 parallel & USB port. Mực CE285A

5.200.000

12T

Máy Fax Panasonic KX-FP 701

Tốc độ Modem 9,6 kbps, tốc độ in 15giây/ trang,Gửi Fax theo giờ. Danh bạ 100 số, 10 số gọi nhanh.lưu 30 số gọi nhanh.- Sử dụng giấy thường in Film, mực Fax FA57

2.225.000

12T

Máy Chiếu Panasonic LB2VEA

2.600 ANSI lumens, XGA (1024 x 768), nén SXGA, 500:1, 2.3kg

11.040.000

12T

CANON MX 377 (Scan, Copy, Fax)+ mực in liên tục

Máy in hàng chính hãng, chi phí mực rất thấp - BH tại TTBH Canon hoặc đại lý

2.750.000

12T

MÁY IN ( KIM) – Chính hãng

OKI ML 1120

A4 - 9pins - Parrallel, USB port

3.700.000

12T

OKI ML 1190 Plus

A4 - 24pins - Parrallel, USB port,USB 2.0

3.790.000

12T

EPSON LQ 310+II

In Kim - USB port - 300 ký tự/giây (10cpi)

4.820.000

12T

EPSON LX 300+II

A4 - 9pins - Parrallel port

4.645.000

12T

EPSON LQ 590

A4 - 24pins - Parrallel, USB port - 440 ký tự/giây

9.530.000

12T

EPSON LQ 2090

A3- 24pins - Parrallel, USB port

14.720.000

12T

EPSON LQ 2190

A3- 24pins - USB port - 480 ký tự/giây (10cpi)

15.190.000

12T

LINH KIỆN MÁY IN – MÁY FAX ( CHƯA VAT)

Nạp mực Jesmaxter  HP/Canon Chất Lượng Rõ Đẹp  - 140g

21.000

Nạp mực Inkmax  HP/Canon Chất Lượng Rõ Đẹp  - 80g

21.000

Nạp mực HP/Canon  Inmax  - 140g ( chuẩn nạp HP/Canon)

25.000

Nạp mực HP/Canon  Inmax - 80g ( chuẩn nạp HP/Canon)

25.000

Nạp mực Inkmax IM 26-85g ( Nạp cho Samsung-Xerox-Lexmark-Panasonic 76/83 ) - Singapor

25.000

Nạp mực Inkmax IM 72-100g ( Nạp Cho Brother  , Xero ) 2820/2920

32.000

Nạp mực Inkmax IM 72S-100g ( Nạp cho Brother – Singapor) 2280

38.000

Nạp Mực nước Epson 100ml (BK) Lọ 100ml

25.000

Nạp Mực nước Epson 100ml (C)Lọ 100ml

25.000

Nạp Mực nước Epson 100ml (CL)Lọ 100ml

25.000

Nạp Mực nước Epson 100ml (M)Lọ 100ml

25.000

Nạp Mực nước Epson 100ml (ML)Lọ 100ml

25.000

Nạp Mực nước Epson 100ml (Y)Lọ 100ml

25.000

MỰC THƯƠNG HIỆU – JESMASTER  Bảo hành 100% Hết Mực

Cartridge  Jesmaster 12A

HP 1010/1020/3013/CANON 2900/303

230.000

Cartridge  Jesmaster 15A

HP 1000/1200/3300/CANON 1210/EP25

230.000

Cartridge  Jesmaster 35A

HP 1005/1006-CANON 3050

240.000

Cartridge  Jesmaster 49A

HP 1160/1320/CANON 3300

280.000

Cartridge  Jesmaster 85A

HP 1102/1212/CANON 6000

270.000

Cartridge  Jesmaster 53A

HP P2014/P2015

290.000

Cartridge  Jesmaster 05A

HP 2055D/2035 Canon 3370

280.000

Cartridge  Jesmaster 92A

HP 1100, 3200 Canon 1120 (EP22)

270.000

Cartridge  Jesmaster  78A

HP P1566/P1605DN/CE278A

250.000

Cartridge  Jesmaster 80A

HP Pro 400 M401 Series M425 Seri

370.000

MỰC IN INKMAX – CHÍNH HÃNG – Bảo hành 100% Hết Mực

Cartridge  Inkmax 12A-HP 1010/1020/3013/CANON 2900/3030

420.000

Cartridge  Inkmax 15A-HP 1000/1200/3300/CANON 1210/EP25

410.000

Cartridge  Inkmax 35A-HP 1005/1006-CANON 3050

430.000

Cartridge Inkmax 49A-HP 1160/1320/CANON 3300

440.000

Cartridge Inkmax 85A-HP 1102/1212/CANON 6000

450.000

Cartridge  Inkmax 53A-HP P2014/P2015

440.000

Cartridge Inkmax 05A-HP 2030/2035/2050/2055

490.000

Cartridge Inkmax 16A – HP 5200/ Canon LBP 3500(CRG 309)

1.290.000

Cartridge Inkmax 24A – HP 1150

440.000

Cartridge Inkmax 36A – HP P1505/1515/M1120/1319/ Canon 3115/3250

440.000

RUM – GẠT – TRỤC TỪ - RIBBON - INKMAX

DRum Mực 12A IM/JET - Xịn

Made in Korea

25.000

DRum Mực 15A IM/JET - Xịn

Made in Korea

35.000

DRum Mực 35A/85A IM/JET - Xịn

Made in Korea

26.000

DRum Mực 49A IM/JET - Xịn

Made in Korea

35.000

DRum Mực 05A IM/JET - Xịn

Made in Korea

38.000

DRum Mực 92A IM/JET - Xịn

Made in Korea

35.000

Fim Fax Panasonic 57E

 

33.000

FimFax Panasonic 52E

 

36.000

Ribbon LQ300 ( loại A ) – 16.5m

 

33.000

Ribbon Epson 2180 ( loại A)  - 60.0 m

 

83.000

Ribbon Epson 2180 ( loại B)  - 30.0 m

 

50.000

Mỡ Bao Lụa – Hũ Xịn ( 1 Hũ )

 

40.000

THIẾT BỊ MẠNG – CÁP

 

Hộp RJ 45 – Thường / 100 cái

 

25.000

 

Hộp RJ 45 – Bọc Sắt / 100 cái

 

46.000

 

Hộp RJ 45 – Tenda / 100 cái

Tốt

90.000

 

Hộp RJ 45 – AMP LX Mạ Vàng

Chuyên Bấm Bootroom

210.000

 

Hộp RJ 45 – Golden Link  Nhựa

 

160.000

 

Hộp RJ 45 – Golden Link   Sắt

 

260.000

 

Hộp RJ 45 – AMP Chính hãng

Chuẩn USA Hộp (100 cái)Chính hãng

485.000

 

Đầu bọc nhựa mềm UPT

Bọc đầu RJ45

40.000

 

Card Mạng Tp-Link TF3200

10/100 Base - TCH

65.000

24T

Card Lan - Tenda L8139D

10/100 Base - TCH

60.000

12T

Card mạng D-Link 528T

10/100/1000 Base

290.000

24T

Card mạng TPlinkTG 3468 PCI Express

10/100/1000 Base

185.000

24T

Card mạng TPlinkTG 3269 PCI

10/100/1000 Base

140.000

24T

Tenda 5 ports - Chưa VAT

Switch Hub 10/100 Base-T

100.000

24T

Tenda 8 ports - Chưa VAT

Switch Hub 10/100 Base-T

135.000

24T

TPlink 5 ports SF 1005D

Switch Hub 10/100 Base

116.000

24T

TPlink 8 ports

Switch Hub 10/100 Base

147.000

24T

TPlink 16 ports SF-1016

Switch Hub 10/100 Base

410.000

24T

TPlink 24 ports SF-1024

Switch Hub 10/100 Base

735.000

24T

TPlink 8 ports SG 1008D

Switch Hub 10/100/1000 Base

545.000

24T

D-Link 8 ports - DES 1008A

Switch Hub 10/100 Base

190.000

24T

TPlink 16 ports SG 1016

Switch Hub 10/100/1000 Base

1.420.000

24T

TPlink 24 ports SG 1024

Switch Hub 10/100/1000 Base

1.750.000

24T

D-Link 16 ports -DES 1016

Switch Hub 10/100 Base

490.000

36T

D-Link 24 ports -DES 1024A

Switch Hub 10/100 Base

730.000

36T

D-Link24 ports -DGS 1024D

Switch Hub 10/100/1000 Base

2.490.000

36T

Linksys 48 ports -SRW248G4 - K9

Switch Hub 10/100/1000 Base

9.100.000

24T

MODEM - ADSL - 3G

D-Link - 526B

 

250.000

24T

D-Link - 2542B

 

340.000

24T

TP-Link 8817T

 

225.000

24T

TP-Link 8840T

 

350.000

24T

TP-Link 8901ND

 

500.000

24T

TP-Link 8951ND

 

580.000

24T

LinksysX2000

 

1.940.000

12T

LinksysX3000

 

2.600.000

12T

Dayteck Vigor 2920 FVN

 

3.350.000

12T

Không Dây Di Động Chuẩn N 3G/3.75GTL-MR3020

 

440.000

24T

Không Dây Di Động Chuẩn N 3G/3.75GTL-MR3040

 

620.000

24T

Không Dây Di Động Chuẩn TP-LINK  -M5350

 

1.350.000

24T

ADSL Router Acesspoint USB THU WIRELESS

THU TP-Link WN727

150Mbps - Chuẩn USB

130.000

24T

THU  TP-Link WN722

150Mbps - Chuẩn USB, 1 antenna

185.000

24T

THU TP-LINK 781ND

150Mbps - Chuẩn PCI  Express , 1 antenna

190.000

24T

THU TP-LINK 751ND

150Mbps - Chuẩn PCI , 1 antenna

220.000

24T

Thu TP-link  WN821NC

Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n Draft 2.0, 802.11g/b. Kèm đế cắm USB kéo dài

390.000

24T

Thu TP-Link WDN4800

450Mbps Wireless N Dual Band PCI Express Adapter, Atheros, 3T3R, 2.4GHz/5GHz, compatible with 802.11a/b/g/n, with 3 detachable antennas

990.000

24T

THU TENDA 311U+

150Mbps - Chuẩn USB, 1 antenna

150.000

12T

THU TENDA W311MI

150Mbps - Chuẩn USB, super mini - Siêu nhỏ

140.000

12T

THU Tenda W322P

300Mbps – Chuẩn PCI  -  2 anten

250.000

12T

TenDa 311R 

150Mbps-Wireless N Router- 4 port Lan, 1 Wan, 1 anten

196.000

12T

TenDa 316R

150Mbps-Wireless N Router- 4 port Lan, 1 Wan, 1 anten

200.000

12T

TenDa 306R

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 2 anten

340.000

12T

Tenda F300 – mẫu Mới

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 2 anten

345.000

12T

Wireless Tenda F303

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 3 anten

475.000

12T

TP-Link WR 740N

150Mbps-Wireless N Router- 4 port Lan, 1 Wan, 1 anten

270.000

24T

TP-Link WR 841N

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 2 anten

370.000

24T

TP-Link WR 940N

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 3 anten

570.000

24T

TP-LinkWR 941ND

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 3 anten Rời

615.000

24T

TP-Link WR 701ND

150Mbps-Wireless Reapeter - 4 port Lan, 1 Wan, 1 anten - – Thiết Bị chuyên Reapeater

465.000

24T

TP-Link WR 801ND

300Mbps Advanced Wireless N Access Point, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE Supported, QSS Push Button, AP/ Client/ Bridge/ RepeaterMulti-SSID, WMM, Ping Watchdog, 2 Ăng-ten rời – Thiết Bị chuyên Reapeater

565.000

24T

TP-Link WA901ND

300Mbps Advanced Wireless N Access Point, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE Supported, QSS Push Button, AP/ Client/ Bridge/ RepeaterMulti-SSID, WMM, Ping Watchdog, 3 Ăng-ten rời – Thiết Bị chuyên Reapeater

790.000

24T

TP-Link WDR4300

Băng tầng kép lên tới 750Mps – 4 port Lan – 2 USB – 3 anten rời

1.600.000

24T

D-Link DIR -600L

150Mbps-Wireless N Router- 4 port Lan, 1 Wan, 1 anten

390.000

24T

D-Link DIR -605L

300Mbps-Wireless Cloud Router- 4 port Lan, 1 Wan,

650.000

24T

LinksysWRT54GL

54Mbps - Wireless G Router- 4 port Lan, 1 Wan, 2 antennas

1.175.000

12T

Print Server

TP-Link TL-PS310U

1port USB, 1port LAN

695.000

24T

Linkpro 150U

1port USB, 1port LAN

1.100.000

24T

D-Link 301P+

1port LAN, 1port Parallel

950.000

24T

D-Link 1020

1port USB, 1port LAN

990.000

24T

D-Link 1061

2port USB, 1port LAN, 1port Paralle

1.330.000

24T

CABLE MẠNG - UTP - KIỀM

Kiềm RJ45 - thường

 

40.000

 

Kềm bấp mạng xịn 210C

 

160.000

 

Kiềm RJ45 – Sunkit

 

150.000

 

Kềm bấp mạng xịn 568

 

310.000

 

KiềmRJ45 - AMP -Có VAT

Kiềm bấm đầu UTP-Chính hãng

3.000.000

 

Hộp test cable mạng

Thiết bị kiểm tra cable mạng

80.000

1T

Cable Camera – Tốt

Cuộn 100 m

150.000

 

Cable RJ45 - Thường

Bán Lẻ tính mét

3.000

 

Cable TenDa – 100m

Chống nhiễu ( Thùng 100m) 5E

250.000

 

Cable TenDa – 300m

Chống nhiễu ( Thùng 300m) 5E

590.000

 

Cable AMP 0522 – Thường

( Thùng 300m) 5E

320.000

 

Cable AMP 3332 – Tốt

( Thùng 300m) 5E

480.000

 

Cable AMP 0705 – Chống Nhiễu

( Thùng 300m) 5E – Cuộn Trục Xoay (năng 11kg) 0705

590.000

 

CableRJ45 - AMP- Chống nhiễu  (Cáp Chính hãng AMP)

Thùng (305 m) Chính hãngCat.5E FTP,4 đôi xoắn.

2.730.000

 

Cáp mạng Golden LinkUTP Cat 5e(Màu Cam – Đỏ)

Cáp mạng Golden Link - 4 pair UTP Cat 5e

- Dài đúng 305m (có số trên dây). Lõi lớn 0.51 mm

- Tín hiệu nhận được 140m

- Vỏ chống cháy bảo vệ môi trường

- Hỗ trợ Gigabit Ethernet(10/100/1000Base-T)

780.000

 

Cáp mạng Golden Link  SFTP Cat 5e chống nhiễu(Màu Xanh dương)

*Cáp mạng Golden Link - 4 pair: (SFTP Cat 5e-CCA-chống nhiễu)

- Dài đúng: 305m (có số mét trên dây)

- Lõi lớn: 0.51 mm (đi camera 80m)Tín hiệu mạng Lan nhận được =70m

- Tốc độ Hỗ trợ Gigabit Ethernet (10/100/1000 Base- T), Token Ring; Analog/Digital Video; ISDN; VoIP. (Băng thông 100 MHz)

- Có lớp lưới nhôm + lớp bọc nhôm có chức năng chống nhiễu, đi âm tường, truyền tín hiệu tốt trên mọi địa hình, chạy được dưới đường điện cao thế, điện nhà…)

- Vỏ chống cháy bảo vệ môi trường

1.040.000

 

Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 6e

chống nhiễu (Màu Vàng)

*Cáp mạng Golden Link - 4 pair: (UTP Cat 6e- CCA)   

- Dài đúng: 305m (có số mét trên dây)                           

- Lõi lớn: 0.57 mm (đi camera 140m)                     

- Tín hiệu mạng lan nhận được: 120m

- Tốc độ Hỗ trợ Gigabit Ethernet (10/100/1000 Base- T), Token Ring; Analog/Digital Video; ISDN; VoIP. (Băng thông 100 MHz)

- hỗ trợ ứng dụng 10 Gigabit Ethernet, khả năng truyền dẫn của nó vượt xa các loại cáp khác, đi âm tường, truyền tín hiệu tốt mọi địa hình, dưới các dòng điện cao thế.

- Vỏ chống cháy bảo vệ môi trường,

1.490.000

 

Cáp mạng Golden Link - 4 pair: (SFTP Cat 6e-CCA- chống nhiễu)

(Dây Màu Xanh Lá)

*Cáp mạng Golden Link - 4 pair: (SFTP Cat 6e-CCA- chống nhiễu)

- Dài đúng: 305m (có số mét trên dây)                       

- Lõi lớn: 0.57 mm (đi camera 50m)            

- Tín hiệu mạng Lan nhận được: 60m

- Tốc độ Hỗ trợ Gigabit Ethernet (10/100/1000 Base- T)-10 Gigabit Ethernet, Token Ring; Analog/Digital Video; ISDN; VoIP. (Băng thông 250 MHz),

- Có lớp lưới nhôm + bọc lớp lá nhôm chức năng chống nhiễu, đi âm tường, truyền tín hiệu tốt trên mọi địa hình, chạy được dưới đường điện cao thế, điện nhà…)

- Vỏ chống cháy bảo vệ môi trường.

1.600.000

 

BÀN PHÍM

Combo Keyboard & Mouse Colovit 8888

Chuyên game - PS2 / Mouse USB

190.000

12T

Combo Keyboard & Mouse Colovit C88

Chuyên game - PS2 / Mouse USB

190.000

12T

Keyboard Gaming Newmen E360

Chuyên game - PS2 / Mouse USB

185.000

12T

Combo Keyboard  Ensoho  E-104K

Chuyên game - USB

135.000

12T

Keyboard Delux 8012 - USB Chuyên Game

Chuyên game – USB

109.000

12T

Keyboard Colovit  8888  - Chuyên Game

Chuyên game – PS2

160.000

12T

Keyboard Mitsumi – Minh Thông

Chuyên game – USB ( ko bay chữ)

155.000

12T

Keyboard Mini IBM

For Laprtop

65.000

12T

Keyboard Mini Raoop R-K8788

For Laprtop

60.000

12T

Keyboard Mini SM JP 022 US (H)

For Laprtop

115.000

12T

Combo Keyboard  Ensoho  E-103CB

USB 2.0

120.000

12T

Combo Keyboard  Benkin C300

USB 2.0 – Made in USA

190.000

12T

Keyboard Số Bufalo

Phím Số Cho laptop

65.000

12T

Keyboard Genius 110P

PS2 – Hàng Silicom

84.000

12T

Keyboard Genius 110U

USB – Hàng Silicom

87.000

12T

Keyboard Genius 110P

PS2 – Hàng DGW

79.000

12T

Keyboard Logitech K100

PS2

110.000

12T

ComboLogitech MK220

Phím & Mouse Wilress ( không dây)

380.000

36T

Combo Delux KB3110-M102

Phím & Mouse Wilress ( không dây)

380.000

12T

Combo Genius Slimstar  8000MX

Keyboard & Mouse Wireless

325.000

12T

Combo A4tech Slim nano

Keyboard & Mouse Wireless

380.000

12T

Keyboard Logitech K400R

Wilress, Mouse Cảm ứng

750.000

36T

CHUỘT VI TÍNH

Mouse MSM Sứ Mini

Dây To

21.000

12T

Mouse MSM Sứ Mini

Dây Rút

23.000

12T

Mouse Philip USB

USB 2.0

28.000

12T

Mouse MSM 6703 USB

Nhái Minh Thông

28.000

12T

Mouse HP – Dây Rút

USB

45.000

12T

Mouse Colovit 8888

USB

80.000

12T

Mouse Game Delux 375P USB

USB – 800Dpi

55.000

12T

Mouse Game Delux 371P USB

USB – 800Dpi

59.000

12T

Mouse Game Delux 391U USB

USB – 1000Dpi

70.000

12T

Mouse Game Delux 528T USb

USB  - 1600 Dpi – 4 nút

90.000

12T

Mouse Newmen M180

USB – 1000 DPI – Game Net

65.000

12T

Mouse Newmen G10

USB – Gaming  DPI 1600

175.00

12T

Mouse Logitech B100 – Game Net

USB – Tem Chính hãng

80.000

12T

Mouse A4tech 720P

PS2 – Game

59.000

12T

Mouse Genius 110X USB

USB 2.0

65.000

12T

Mouse MSM 6703 USB / FPT

USB – Tem FPT

55.000

12T

Mouse MSM 6703 USB

USB – Tem Minh Thông

97.000

12T

Mouse MSM 6603 USB

Mini – Tem FPT

60.000

12T

Mouse MSM 6603 USB

Mini – Tem Minh Thông

120.000

12T

Mouse Apple Không Dây

China – 2 Pin

65.000

06T

Mouse HP 6200 không Dây

China – 1 Pin To

85.000

06T

Mouse Genius NS-6000

Không Dây – Tem Silicom

155.000

12T

Mouse wireless Delux 107GX

Mouse Wireless

190.000

12T

Mouse Rapoo  Wireless 1620

1000dpi,siêu tiết kiệm pin (9 tháng)

160.000

12T

Mouse Không Dây Logiteck  M185

Wireless

230.000

36T

Mouse Không Dây Logiteck  M187

Wireless

235.000

36T

Mouse Không Dây Logiteck M325

Wireless

430.000

36T

Mouse không Dây Logiteck M505

Wireless

600.000

36T

Mouse Pab Logitech ( màu )

20cm x 24 cm

4.000

 

Mouse Pab Lazer ( khâu Viền )

20cm x 30 cm

8.000

 

Mouse Pab Nhiều Kiểu ( khâu viền )

20cm x 30 cm

10.000

 

Mouse Pab Lazer For Game

Full Box 30x35

35.000

 

MOUSE – KEYBOARD  DÒNG GAME CAO CẤP

Mouse  Gigabyte - 6900

USB , 3200 dpi

430.000

12T

Mouse Gigabyte - 8000X

USB , 6000 dpi

1.240.00

12T

Mouse Gigabyte Aivia Ghost

USB , 8200 dpi – Game Pro

1.600.000

12T

Mouse GigabyteWireless M8600

Wireless ,USB ,6500 dpi,32KB

2.340.000

12T

Mouse G100 Gaming Mouse

USB  2500DPI

360.000

36T

Mouse Logitech Lazer G9x

5700DPI – thay đổi trọng lượng

1.930.00

36T

Mouse G700s Wireless Gaming

200-8200dpi -13 phím lập trình 165"/s. Xửlý ảnh 12MP/s

3.480.000

36T

Mouse M570Wireless Trackball

không dây chuyên dành cho đồhọa, sóng 2.4Ghz, nhiều nút

970.000

36T

Mouse M905 Anywhere

DarkField chạy trên mặt kính. (2 pin AA dùng 36 tháng)

1.425.000

36T

Cordless Presenter R400

Thiết bịtrình chiếu không dây 15m - Hỗtrợ PowerPoint - Đèn Laser xa 100m (đèn đỏ) - Receiver nhỏ. (2 pin AAA)

770.000

36T

Keyboard G19 Gaming

12 phím G lập trình Macro cho Game với 36 lệnh  cùng lúc - Đèn nền phím - Màn hình LCD

4.580.000

36T

Keyboard  G510 Gaming

18 phím G lập trình Macro cho Game với 54 lệnh cùng lúc - Đèn nền phím tùy chỉnh - Màn hình LCD - Soundcard tích hợp - Hàng cao cấp!

2.150.00

36T

Keyboard  G110 Gaming

12 phím G lập trình cho Game với 36 lệnh cùng lúc - Đèn nền phím - Soundcard tích hợp

1.740.000

36T

Keyboard  G105 Gaming

9 phím G lập trình cho Game - Đèn nền phím xanh lá - Tích hợp Multi Media

1.050.000

36T

CÁC LOẠI CÁP VÀ PHỤ KIỆN

Cáp Sata – HDD

 

3.000

 

Cáp Sata – HDD

Theo Main Gigabyte /Asus/ MSI

5.000

 

Cáp Mạng Zin

1.2 m cáp zin đúc 2 đầu

5.000

 

Cáp USB nối dài 1.2 m

1.2 m

10.000

 

Cáp USB nối dài 3.0 m

3.0 m

25.000

 

Cáp USB nối dài 5.0 m

5.0 m

45.000

 

Cáp Máy In 1.5 m

1.2 m

10.000

 

Cáp Máy In 3.0 m

3.0 m

30.000

 

Cáp Máy In 5.0 m

5.0 m

45.000

 

Cáp HDD Di Động USB 2.0 1394

Cáp ổ cứng di động USB 2.0 – hình thang

18.000

 

Cáp HDD USB 3.0 Di Động

Cáp ổ cứng di động USB 3.0 – dài 1.8

46.000

 

Cáp Loa 1 ra 2 ( bông sen ) - 1.5m

Loa ra 2 bông sen  dài 1.5 m

12.000

 

Cáp Loa 1 ra 2 ( bông sen ) - 3.0m

Loa ra 2 bông sen  dài 3.0 m

18.000

 

Cáp Loa Chia 1 ra 2

Chia 1 cổng sound ra 2 cổng

25.000

 

Cáp USB chuyển ra PS2

Loại thường

18.000

 

Cáp VGA 1.2m

Đen

12.000

 

Cáp VGA 1.5m

Trắng