CÔNG TY TNHH TM & DV TIN HỌC ĐINH PHONG
ĐC: 198 Nguyễn An Ninh , P7 , TP Vũng Tàu
Website:
www.phongcomputer.com – Yahoo: kd.dinhphong

ĐT: 064. 3.571.207 – 0937.047.988

Description: Logo NEWMEN.jpg

Phân phối chính thức TP-LINK,ZOTAC,WESTERN , INTEL,Logitech KHU VỰC BR-VT

 

BẢNG BÁO GIÁ DÀNH CHO ĐẠI LÝ

*Xin quý khách vui lòng đọc kỹ qui định bảo hành trước khi mua hàng.

*Qúy khách vui lòng giữ hóa đơn VAT để hàng hóa được bảo hành đúng thời hạn

*Giá chưa bao gồm phí dịch vụ , giao hàng , lắp ráp và cài đặt….
*Thông số kỹ thuật cũng như giá trên bảng báo giá linh kiện vi tính chỉ mang tính tham khảo

*Ưu đãi cho khách hàng tỉnh mua hàng với số lượng lớn vui lòng mail hoặc call trực tiếp

 

PHẦN MỀM

Giá Dealer

 

VNĐ

 

Bkav Pro Internet 2014 1PC

- Bản quyền 01 năm

135.000

 

Bkav Pro 2014 For Mobile 1PC

- Bản quyền 01 năm

180.000

 

Kaspersky Anti Box  2014 1PC

- Bản quyền 01 năm

127.000

 

Kaspersky Anti Box 2013 3PC

- Bản quyền 01 năm

238.000

 

Kaspersky Anti Box 2014 3PC

- Bản quyền 01 năm

238.000

 

Kaspersky Internet Box 2014 1PC

- Bản quyền 01 năm

242.000

 

Kaspersky Internet Box 2013 3PC

- Bản quyền 01 năm

505.000

 

Kaspersky 1 Sever 5PC Box  - KSOS5 (1 Sever + 5PC)

-Bản Quyền 01 Năm

1.850.000

 

Kaspersky 1 Sever 10PC Box  -  KSOS10 (1 Sever + 10PC)

-Bản Quyền 01 Năm

2.780.000

 

Norton Anti Virut 2013

- Bản quyền 01 năm

90.000

 

Norton Internet Security 2013

- Bản quyền 01 năm

190.000

 

Nod32 internet  Security – 6T

- Bản quyền 06 Tháng

5.000

 

McAfee Antivirus plus ( Product Key)

- Bản quyền 1 năm

35.000

 

CMC internet Security 2013

- Bản quyền 01 năm

65.000

 

AVG Anti Virus 2013 1PC

- Bản quyền 01 năm

50.000

 

Trendmicro Internet Security

- Bản quyền 01 năm

49.000

 

Office Home and Business 2013 32Bit/x64 ENG APAC EM - T5D

Bản quyền office

4.255.000

 

Win Pro 8 Win32 Eng Intl 1pk DSP OEI DVD - FQC-05919

Bản quyền win 8

3.050.000

 

Windows Svr Std 2008 R2 W/SP1 X64 English 1pk DSP OEL DVD

Bản quyền cho sever

14.750.000

 

Win Pro 7 32-bit English 3pk DSP 3 OEI DVD - FQC-04696

Bản quyền win 7 – 32bit

2.890.000

 

Win Pro 7 64-bit English 3pk DSP 3 OEI DVD - FQC-04725

Bản quyền win 7 – 64bit

3.000.000

 

3G – THIẾT BỊ 3G Chính Hãng

 

USB 3G VietTell 190S/ E173Eu-1 – Chính hãng Kèm Sim 7.2M

Chính hãng

390.000

 

USB 3G ENSOHO EN-861 7.2 Mbps (Modem 3G USB HSDPA)

Chính hãng

320.000

 

Tenda 3G 186R(C)  - Thiết bị phát Wireless 3G

Chính hãng

980.000

 

Wireless Tp-Links M5350 - - Thiết bị phát Wireless 3G

Chính hãng

1.350.000

 

SẠC DỰ PHÒNG –  Chính Hãng Đúng Dung Lượng

 

Pin Sạc SSK Portable Power bank 2.200mah ( SRBC 510)

Chính hãng ssk

145.000

06T

 

Pin Sạc SSK Portable Power bank 4.400mah ( SRBC 503)

Chính hãng ssk

245.000

06T

 

Pin Sạc SSK Portable Power bank 5.000mah ( SRBC 506)

Chính hãng ssk

275.000

06T

 

Pin Sạc SSK Portable Power bank 6.600mah ( SRBC 509)

Chính hãng ssk

315.000

06T

 

Pin Sạc SSK Portable Power bank 7.800mah ( SRBC 516)

Chính hãng ssk

450.000

06T

 

Pin Sạc SSK Portable Power bank 10.000mah ( SRBC 530)

Chính hãng ssk

650.000

06T

 

Pin Sạc SSK Portable Power bank 13.200mah ( SRBC 517)

Chính hãng ssk

900.000

06T

 

Pin Sạc SSK Portable Power bank 30.000mah ( SRBC 531)

Chính hãng ssk

LH

06T

 

USB – THẺ NHỚ

 

USB 4G SilicomPower – Hình cô gái Trung Hoa

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

85.000

24T

 

USB 8G Pendriver

USB 2.0 -  TCN Chính hang

95.000

24T

 

USB 8G Strotium – Titan

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

99.000

24T

 

USB Transend 4GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

98.000

24T

 

USB Kingston 8GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

115.000

24T

 

USB Kingston 16GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

225.000

24T

 

USB Trandsend  8GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

115.000

24T

 

USB Trangdsend 16G

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

225.000

24T

 

USB Kingmax  8GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

108.000

24T

 

USB Kingmax 16GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

235.000

24T

 

USB Kingston 32GB

USB 2.0 - TCN Chính hiệu

415.000

24T

 

Kingmax   16GB UI 06

USB 3.0 - TCN Chính hiệu

340.000

24T

 

THẺ NHỚ 

 

Thẻ nhớ Micro SD 2GB – Noname

-  Class 4

42.000

12T

 

Thẻ nhớ Micro SD 4GB – Noname

-  Class 4

45.000

12T

 

Thẻ nhớ Micro SD 8GB – Noname

-  Class 4

54.000

12T

 

Thẻ nhớ Micro SD 16GB – Noname

-  Class 10

140.000

12T

 

Thẻ nhớ Micro SD 8GB – Strotium

-  Class 4 chính hãng

88.000

24T

 

Thẻ nhớ Micro SD 16GB – Strotium

- Nitro 65M/s   Adapter

270.000

24T

 

Thẻ CF 4G – 133X

Compact Flash 4GB/133X – Transcend

275.000

12T

 

Thẻ CF 8G – 133X

Compact Flash 8GB/133X – Transcend

350.000

12T

 

Thẻ CF 16G – 133X

Compact Flash 16GB/133X – Transcend

555.000

12T

 

Thẻ  CF 32G – 133X

Compact Flash 32GB/133X – Transcend

895.000

12T

 

Thẻ SDHC 8GB Strotium – chính hãng

Class 10 , dành cho máy ảnh

145.000

60T

 

Thẻ SDHC 16GB Toshiba

Class 10 , dành cho máy ảnh

250.000

60T

 

Thẻ SDHC 32GB Toshiba

Class 10 , dành cho máy ảnh

450.000

60T

 

RAM  PC – BỘ NHỚ RAM

 

RAM DDR2

 

 

DDRAM  512MB -Bus 400 – Kingston

Hàng China

60.000

12T

 

DDRAM II 1GB- Bus 800 - EVM/Dynet

PC6400 – Chính hãng

260.000

36T

 

DDRAM II 2GB- Bus 800 – Memory Power

TCN Chính hiệu

670.000

36T

 

DDRAM II 2GB- Bus 800 - EVM/Dynet

TCN Chính hiệu

730.000

36T

 

DDRAM II 1GB- Bus 800- Kingmax

TCN Chính hiệu

430.000

36T

 

DDRAM II 2GB- Bus 800 – Kingmax

TCN Chính hiệu

805.000

36T

 

RAM  DDR3

 

DDRAM III 2GB- Bus1333  Kingston

Hàng Loại 2 – ko vat

360.000

36T

 

DDRAM III 2GB- Bus1333  Crucial

TCN Chính hiệu – Made in USA 16 chip

455.000

36T

 

DDRAM III 2GB- Bus1333 – Dynet

TCN Chính hiệu – Chipset EVM

455.000

36T

 

DDRAM III 2GB- Bus1333 - G.Skill

TCN Chính hiệu – Bảo Hành Cháy Nổ

485.000

36T

 

DDRAM III 2GB-Bus1333 - G.Skill Ripjaw 

TCN Chính hiệu – Có tải nhiệt

505.000

36T

 

DDRAM III 2GB- Bus1333 – Kingmax

TCN Chính hiệu viễn sơn

477.000

36T

 

DDRAM III 2GB- Bus1333 – Corsai

TCN Chính hiệu .Có tản nhiệt

585.000

36T

 

DDRAM III 2GB- Bus1600 – Kingmax

TCN Chính hiệu ( không nano)

525.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1333 – GVM/Dynet

TCN chính hiệu  

745.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1333 – Kingston

Hàng Loại 2 – ko vat

790.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1600 – Kingston

TCN Chính hiệu - Kingston

885.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1600 – Crucial

TCN Chính hiệu (8chip) Made In USA

850.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1333 – Kingmax

TCN Chính hiệu(16chip) Viễn Sơn

888.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1600 – Corsair

TCN Chính hiệu .Có tản nhiệt

1.085.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1600 – Kingmax

TCN Chính hiệu ( không nano)

885.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1600 – Kingmax

TCN Chính hiệu (có nano)

920.000

36T

 

DDRAM III 8GB- Bus1333 – Kingmax

TCN Chính hiệu ( không nano)

1.840.000

36T

 

DDRAM III 8GB- Bus1866 - G.Skill

Ripjaw( chuyên dùng cho Games)

1.875.000

36T

 

DDRAM IIIKit 8GB- Bus1600 – Corsair

TCN Chính hiệu (2x 4GB )

2.290.000

36T

 

RAM Kingston Hyper X

 

 

DDRAM III 4G/1600 Kingston – HyperX

TCN Chính hiệu - (2x 4GB) HyperX(tản nhiệt)

910.000

36T

 

DDRAM III Kit8GB-Bus1600 - Kingston

TCN Chính hiệu - (2x 4GB) HyperX(tản nhiệt) – Genesis

1.850.000

36T

 

DDRAM III Kit8GB-Bus1600 – Kingston

TCN Chính hiệu - (2x 4GB) HyperX(tản nhiệt) – RED

1.955.000

36T

 

DDRAM III Kit8GB-Bus1600 - Kingston

TCN Chính hiệu - (2x 4GB) HyperX(tản nhiệt) - BLACK

1.990.000

36T

 

RAM SEVER

 

 

DDRAM III8GB- Bus1600 - E11-Kingston

TCN Chính hiệu - RAM ECC - KVR16E11/8I

2.185.000

36T

 

DDRAM III8GB- Bus1600 – Strotium ECC

TCN Chính hiệu - RAM ECC

2.120.000

36T

 

DDRAM III4GB- Bus1333 - CL9-Kingston

TCN Chính hiệu -  RAM ECC

1.155.000

36T

 

DDRAM III16GB-Bus1333/1600 - R9-Kingston

TCN Chính hiệu -  RAM ECC - KVR13R9D4/16I

3.430.000

36T

 

RAM CHO LAPTOP

 

 

DDRAM II 2GB- Bus 800 – Kingmax

TCN Chính hiệu

795.000

36T

 

DDRAM III 2GB- Bus1333 – Dynet ( EVM)

TCN Chính hiệu

485.000

36T

 

DDRAM III 2GB- Bus1333 – Kingmax

TCN Chính hiệu

515.000

36T

 

DDRAM III 2GB- Bus1333 – CorSair

TCN Chính hiệu Sử dụng được  Apple, Sony,

490.000

36T

 

DDRAM III 2GB- Bus1333 – Kingston

TCN Chính hiệu

500.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1333 – Memory power

TCN Chính hiệu – chíp set Hynix

790.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1333 – CorSair

TCN Chính hiệu Sử dụng được  Apple, Sony, Mac…

855.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1333 – Kingston

TCN Chính hiệu

880.000

36T

 

DDRAM III 4GB- Bus1333 – Kingmax

TCN Chính hiệu

890.000

36T

 

HDD INTERNAL 3.5"- Gắn Trong

 

Seagate 250GB SATA3

Hàng Công Ty  - 8MB cache

870.000

12T

 

Seagate 250GB SATA3

TCN Chính hiệu - 8MB cache

1.030.000

24T

 

Seagate 500GB SATA3

TCN Chính hiệu - 16MB cache

1.175.000

24T

 

Seagate 1TB SATA3

TCN Chính hiệu - 32MB cache

1.370.000

24T

 

Western 250GB SATA3 – BLUE

TCN Chính hiệu - 16MB cache

1.030.000

24T

 

Western 500GB SATA3 – BLUE

TCN Chính hiệu - 16MB cache

1.150.000

24T

 

Western 1TB SATA 3 – BLUE

TCN Chính hiệu - 64MB cache

1.350.000

24T

 

Western 1TB SATA 3 – GREEN

TCN Chính hiệu - 64MB cache

1.350.000

24T

 

Western 2TB SATA 3 – GREEN

TCN Chính hiệu - 64MB cache

1.975.000

24T

 

Western 3TB SATA 3 – GREEN

TCN Chính hiệu - 64MB cache

2.730.000

24T

 

Western 1TB SATA 3 – BLACK

TCN Chính hiệu - 64MB cache – 2 Nhân

1.990.000

24T

 

Western 4TB SATA3 - BLACK - 2 Nhân

TCN Chính hiệu - 64MB cache

6.650.000

24T

 

HDD Cho Laptop – Chính hãng

 

320GB TOSHIBA MOMENTUS

5400 rpm

1.010.000

36T

 

500GB TOSHIBA MOMENTUS / TOSHIBA SATA

5400 rpm

1.120.000

36T

 

320GB HITACHI SATA

5400 rpm

1.070.000

36T

 

500GB HITACHI SATA

5400 rpm

1.170.000

36T

 

1TB Western Sata - Blue

5400 rpm - TCN Chính hiệu

1.885.000

24T

 

HDD BOX 2.5 & 3.5

 

HDD Box Sata Samsung

2.5’ USB 2.0

60.000

03T

 

HDD Box Ata Samsung

2.5’ USB 2.0

90.0000

03T

 

HDD Box SSK – T200

2.5’ – Khóa chống ghi - USB 2.0

190.000

03T

 

Box SSK 2.5 HE - V300 ( USB 3.0)

2.5’ - USB 3.0

190.000

03T

 

HDD Box Neo – Chính Hảng

2.5’ USB 3.0 – TCH

250.000

12T

 

Docking Neo – Chính Hãng

3.5’ USB 3.0 – Gắn 2 HDD

1.100.000

12T

 

Ổ đĩa SSD - Đã có VAT

 

SSD Kingston  60Gb - 300V

SATA ( 6Gb/s)- Read/ Write 450Mb/s - 2.5",không đế

1.590.000

36T

 

SSD Corsair 60Gb/F60

SATA ( 6Gb/s)- Read 280Mb/s- Write 260 - 2.5"

1.590.000

36T

 

SSD  Kingston  120Gb - 300V

SATA ( 6Gb/s)- Read/ Write 450Mb/s - 2.5",không đế

2.420.000

36T

 

SSD Kingston  120Gb - HyperX

SATA ( 6Gb/s)- Read 555Mb/s- Write 510 - 2.5",Có đế

2.945.000

36T

 

SSD Plextor 128Gb – M5S

SATA ( 6Gb/s)- Read 520Mb/s- Write 200 - 2.5", không đế

2.590.000

36T

 

SSD Apotop 128GB

SATA3 6Gb/s 2.5" (Đọc 540MB/s, Ghi 500MB/s)

2.100.000

36T

 

SSD Corsair  240Gb Neutron GB3

SATA ( 6Gb/s)- Read 540Mb/s- Write 211 - 2.5"

4.870.000

36T

 

SSD Plextor 256Gb – Pro

SATA ( 6Gb/s)- Read 540Mb/s- Write 460 - 2.5" Có đế

6.300.000

36T

 

SSD OCZ RevoDrive 3 240G

PCI-E 240GB PCI-Express 2.0 x4

8.890.000

36T

 

HDD EXTERNAL 2.5" & 3.5”- Gắn Ngoài

 

Western 500GB Element – Đen

5400rpm - Chống sốc  - Giao tiếp USB 3.0

1.290.000

36T

 

Western 1TB Element – Đen

5400rpm - Chống sốc  - Giao tiếp USB 3.0

1.690.000

36T

 

Western 2TB Element – Đen

5400rpm - Chống sốc  - Giao tiếp USB 3.0

3.045.000

36T

 

Western 2TB Passport - Đen / Bạc

5400rpm - Chống sốc - Auto Backup. Restore (manually).

Phần mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế

mã hóa dữ liệu 256b Giao tiếp USB 3.0

3.260.000

36T

 

Western 1TB My Book Essential

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần

mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa

dữ liệu 256-bit hardware.

Giao tiếp USB 3.0- Tự động bật tắt nguồn

1.950.000

36T

 

Western 2TB My Book Essentia

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần

mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa

dữ liệu 256-bit hardware.

Giao tiếp USB 3.0- Tự động bật tắt nguồn

2.450.000

36T

 

Western 3TB My Book Essentia

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần

mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa

dữ liệu 256-bit hardware.

Giao tiếp USB 3.0- Tự động bật tắt nguồn

3.000.000

36T

 

Western4TB My Book Essentia

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần

mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa

dữ liệu 256-bit hardware.

Giao tiếp USB 3.0- Tự động bật tắt nguồn

4.700.000

36T

 

Western1TB My Book Live (Network Drive)

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần

mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa

dữ liệu 256-bit hardware.

Lan 10/100/1000 - Tự động bật tắt nguồn

2.725.000

36T

 

Western2TB My Book Live (Network Drive)

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần

mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa

dữ liệu 256-bit hardware.

Lan 10/100/1000 - Tự động bật tắt nguồn

3.210.000

36T

 

Western3TB My Book Live (Network Drive)

7200 rpm - 4.8Gbit/s - Auto Backup. Restore (manually). Phần

mềm WD SmartWare, thiết lập mật khẩu ổ đĩa, cơ chế mã hóa

dữ liệu 256-bit hardware.

Lan 10/100/1000 - Tự động bật tắt nguồn

4.130.000

36T

 

DVD - DVD REWRITE

 

DVD  ROM LITEON- IHDS118- Tray

Đen- TCN chính hiệu

245.000

12T

 

DVD ROM  LG-  DH18NS50- Tray

Đen- TCN chính hiệu

255.000

12T

 

DVD RW  LG - - Tray

Đen- TCN chính hiệu

370.000

12T

 

DVD RW SAMSUNG - - Tray

Đen- TCN chính hiệu

375.000

12T

 

DVD RW ASUS -24D3ST

Đen- TCN chính hiệu

410.000

12T

 

DVD RW Samsung- SE208DP

DVD-R/R Dual/RW/RAM/+R/+R Dual/+RW,USB 2.0. Kết nối

trực tiếp vào Tivi qua cổng USB ( xem phim, nghe nhạc)

695.000

12T

 

DVD Gắn Ngoài  RW LG     - GP50NB40  - Slim (Đen)

DVD-R/R Dual/RW/RAM/+R/+R Dual/+RW,USB 2.0. Kết nối

trực tiếp vào Tivi qua cổng USB ( xem phim, nghe nhạc)

735.000

12T

 

SDVD RW ASUS -08D2S  - Slim

USB 2.0 8X DVD-ROM(SL)(DL)/ DVD+R/DVD+RW - Read, 8X DVD+R/ DVD+RW -Write, 5X DVD-RAM –Read & Write

820.000

12T

 

VGA CARD - PCI Express

 

Vga Zotac - Galaxy

 

 

ZOTAC GeForce N210D3 – 1GL

GeForce 210 - DDR3 - 64 bit- Core clock 590Mhz / MC

600Mhz / SC 1405Mhz

690.000

48T

 

ZOTAC GeForce GT 630 – 2GL

GeForce 630 - DDR3 - 128 bit - Core clock: 810 MHz/Stream Processors: 96/Shader Clock: 1620 MHz

1.390.000

48T

 

GALAXY GeForce GT 630 – 2GL

GeForce 630 - DDR3 - 128 bit - Core clock: 810 MHz/Stream Processors: 96/Shader Clock: 1620 MHz

1.450.000

36T

 

ZOTAC GTX 650 1GB DDR5 128bit

NVIDIA GEFORCE GTX 650 PCI x16 ver 3.0 Cuda core: 384 Memory: 1GBGDDR5 128bit

Core/ Mem: 1058/5000 MHz 1x DVI, 1x HDMI, 1x D-sub (VGA) DirectX 11.1 OpenGL 4.3

2.400.000

48T

 

GALAXY GTX 650 1GB DDR5 128bit

 

2.450.000

36t

 

ZOTAC GTX 750 1GB DDR5 128bit

 

3.350.000

48T

 

ZOTAC GeForce GTX 780 AMP! Edition 3GB

NVIDIA GeForce GTX 780 GPU 2304 processor cores 3GB GDDR5 384-bit memory bus Engine clock: 1006 MHz (base) - 1059 (boost) Memory clock: 6208 MHz PCI Express 3.0 (compatible with 1.1)

16.700.000

48T

 

Vga Gigabyte

 

 

GIGABYTE - 1GB (GV-N210D3-1GI)

GeForce 210 - DDR3 - 64 bit- Core clock 590Mhz / MC

600Mhz / SC 1405Mhz

795.000

36T

 

GIGABYTE - 2GB (GV-N420-2GI)

GeForce GT 420 - DDR3 - 128Bit CoreClock700MHz/MC 800MHz

1.445.000

36T

 

GIGABYTE - 1GB (GV-N630-1GI)

GeForce GT 630 - DDR3 - 128 bit - Core clock 810Mhz / MC 800MHz

1.450.000

36T

 

GIGABYTE - 2GB (GV-N630-2GI)

GeForce GT 630 - DDR3 - 128 bit - Core clock 810Mhz / MC 800Mhz

1.635.000

36T

 

GIGABYTE - 2GB (GV-N650OC-2GI)

GeForce GTX 650 - DDR5 - 128Bit - CoreClock

1058MHz/MC 1250MHz

3.520.000

36T

 

GIGABYTE - 1GB(GV- R545-1GI)

Radeon HD 5450 - DDR3 - 64Bit - Core Clock 650 MHz / MC 1100 MHz

795.000

36T

 

GIGABYTE - 1GB (R777OC-1GD)

AMD Radeon HD7770 - DDR5 - 128 bit - Core clock

1100Mhz/MC 1250MHz

3.090.000

36T

 

GIGABYTE - 1GB (R779OC-1GD)

AMD Radeon HD7790 - DDR5 - 128 bit - Core clock 1075MHz /MC 1500MHz

3.590.000

36T

 

GIGABYTE - 2GB (R779OC-2GD)

AMD Radeon HD7790 - DDR5 - 128 bit - Core clock 1075MHz /MC 1500MHz

4.290.000

36T

 

GIGABYTE - 3GB (GV-R797TOC-3GD)

AMD Radeon HD 7970 - DDR5 - 384 bit- Core clock

1000Mhz/MC 1500Mhz - 2*Mini DisplayPort

10.970.000

36T

 

VGA  HIS – MSI - ASUS

 

 

ASUS EN210D3 1GB/64Bit

GeForce 210 - DDR3 - 64 bit- Core clock 590Mhz / MC

600Mhz / SC 1405Mhz

775.000

36T

 

HIS – 2GB (R557OC -2GD )

ATI Radeon HD 5570 – DDR3 – 128 Bit Coreclock 500mhz / Mc 1000mhz

1.350.000

36T

 

ASUS -2GB (GT420-2GD3-DI)

GeForce GT 420 - DDR3 - 128BitCoreClock700MHz/MC 800MHz

1.355.000

36T

 

HIS – 1GB (R7730-1GD5V1)

TI Radeon HD 7730 - DDR5 - 128Bit -  Core Clock900MHz - MC 1125MHz -HDMI/DisPlayProt/DVI-I

1.650.000

36T

 

MSI – 1GB (R7730-1GD5V1)

TI Radeon HD 7730 - DDR5 - 128Bit -  Core Clock900MHz - MC 1125MHz -HDMI/DisPlayProt/DVI-I

1.850.000

36T

 

MSI -1GB  (R7750 PE1GD5/OC)

ATI Radeon HD 7750 - DDR5 - 128Bit -  Core Clock 900MHz - MC 1125MHz - HDMI/DisPlayProt/DVI-

2.550.000

36T

 

MSI - 2GB  (R7850 PE2GD5/OC)

ATI Radeon HD 7850 - DDR5 - 256Bit - Core Clock 950MHz - MC 1200MHz - HDMI/2*Mini DisPlayProt/DVI-I

5.335.000

36T

 

LCD – MÀN HÌNH VI TÍNH

 

LCD 17"

 

 

LCD Dell 170S

Công Ty – Vuông – Chân V

1.560.000

24T

 

LCD VENR 7092 LED  - Wide

1280x1024 - 5ms - 10000: 1 - D-Sub, DVI

1.560.000

24T

 

LCD SAMSUNG - E1720  Vuông

1280 x 1024 - 5ms - 50,000:1

2.340.000

24T

 

LCD DELL   - E1713S  Vuông

1280 x 1024 - 5ms - 1,000:1 - D-Sub

2.240.000

24T

 

LCD ACER - V173BD  Vuông

1280 X 1024- 5ms - 20000:1 - D-Sub

2.050.000

24T

 

LCD 18.5"&19"

 

 

LCD Dell 190S

Công Ty – Vuông – Chân V

1.890.000

24T

 

LCD SAMSUNG  -S19C170B

1366 x 768 - 5ms - 1,000:1 - D-Sub, DVI – Chính Hãng

2.120.000

24T

 

LCD SAMSUNG  -S19C300

1366 x 768 - 5ms - 1000 :1 - D-Sub,DVI – Chính Hãng

2.260.000

24T

 

LCD AOC 18.5" - E950SWn

1366 x 768 - 5ms - 20,000,000:1 - D-Sub – Chính Hãng

1.820.000

24T

 

LCD HP 19"  - LV1911

1366 x 768 - 5ms - 3,000,000:1 - D-Sub – Chính Hãng

1.870.000

24T

 

LCD Acer 19" – G1960HQL

1440 x 900 - 5ms - 20,000,000:1 - D-Sub – Chính Hãng

1.860.000

24T

 

LCD DELL 19"  -E1913S -Vuông

1280 x 1024 - 5ms - 1000:1 - D-Sub – Chính Hãng

2.820.000

24T

 

DELL - E1914H

1366 X 768 - 5ms - 1,000:1 -D-Sub – Chính Hãng

2.140.000

24T

 

LCD 20"

 

 

LCD AOC Led 19'' E2070SWN

1600 x 900 - 5ms - 50.000 - D-Sub

1.910.000

24T

 

LCD LG -20N33S

1600 x 900 - 5ms - 50.000 - D-Sub

2.210.000

24T

 

LCD SAMSUNG 20" -20B370B

1600 x 900 - 5ms - 1,000:1 - D-Sub

3.140.000

24T

 

LCD HP    - LV2011

1600 x 900 - 5ms - 600:1 - D-Sub

2.225.000

24T

 

LCD SAMSUNG 19.5" -20C300

1600 x 900 - 5ms - 1,000:1 - D-Sub

2.765.000

24T

 

LCD ACER - S200HQL

1920 x 1080 - 5ms -100,000,000 :1 - D-Sub

2.250.000

36T

 

LCD 21.5"&22"

 

 

LCD AOC -E2251FWU

1920 x 1080 - 5ms - 60.000:1 - USB 2.0

2.720.000

24T

 

LCD LG - 22EN43T

1920 x 1080 - 5ms - 1,000 :1 - D-Sub/DVI

3.360.000

24T

 

LCD SAMSUNG 22"- 22C300

1920 x 1080 - 5ms - 1,000 :1 - D-Sub/DVI

3.240.000

24T

 

LCD BENQ - GW2255

1920 x 1080 -6ms-3,000 :1 - D-Sub/DVI-D

2.890.000

24T

 

LCD 23", 24"

 

 

LCD SAMSUNG  - 23B370B

1920 x 1080 - 5ms - 1,000:1 - D-Sub/DVI

4.350.000

24T

 

LCD SAMSUNG  - 23C350H

1920 x 1080 - 5ms - 1,000:1- DSub/HDMI

4.140.000

24T

 

LCD AOC 23’ Led  E2360SD

1920 x 1080 - 5ms - 1,000:1- DSub/HDMI

3.500.000

24T

 

LCD DELL U2312HM Ultrasharp

1920 x 1080 - 8ms - 1,000:1 - D-Sub/DVI D/Display Port/USB

3.990.000

24T

 

LCD DELL- S2340L

1920 x 1080 - 7ms - 1,000: 1 - D-sub + HDMI

4.090.000

36T

 

LCD PHILIP  -248C3LHSB

1920 x 1080 - 5 ms - 20,000,000:1 – D

3.900.000

36T

 

MAINBOARD INTEL

 

Mainboard ECS, Foxcon , Asrock & MSI,Jetway

 

 

Jetway - Intel G31(DDR2)

SK 775   FPT Sevice

885.000

12T

 

Jetway - Intel G41(DDR3)

SK 775   FPT Sevice

1.085.000

36T

 

BIOSTAR - Intel H61

(H61M GV3) Box - SK 1155

DDR3 1333/1066 x 2 DIMMs, Max. 16GB, 1xPCIe x16, 1xPCIe x1, 4 SATAII, 5.1 HD Audio, Lan 10/100, 1x D-sub, 4x USB 2.0

845.000

36T

 

Asrock H81M-DGS – SK 1150

2x DDR3 1600/1333/1066 Max 16GB, 1x PCIe x16 , 1xPCIe x1, 4 x SATA II, 1xD-sub, 1xDVI, 10xUSB 2.0, Sound 5.1, 1xGigabit LAN

1.190.000

36T

 

MSI - Intel H87(H87-G43)  - SK 1150

4x DDR3 1066/1333/1600 Max 32GB - Onboard D-Sub/DVID/HDMI - Realtek® 8111E Gigabit LAN controller - Realtek® ALC892 Codec 7.1-Channel High Definition Audio - 1 x PCIe 3.0 x16 , 1 x PCIe 2.0 x16/x4 , 2 x PCIe 2.0 x1 , 3 x PCI - 6x SATA 6Gb/s - 2x USB 3.0 , 6x USB 2.0

2.950.000

36T

 

MSI - Intel Z87(Z87-G43)  - SK 1150

4x DDRIII 3000(O.C)/2933(O.C)/.../1600/1333MHz Up to 32 GB support Dual Channel, Onboard D-Sub/DVI-D/HDMI - Realtek® 8111E Gigabit LAN controller - Realtek® ALC892

Codec 7.1-Channel High Definition Audio - 1 x PCIe 3.0 x16 , 1 x PCIe 2.0 x16/x4 , 2 x PCIe 2.0 x1 , 3 x PCI slots - 2x USB 3.0 , 6x USB 2.0

3.560.000

36T

 

Mainboard ASUS

 

 

ASUS - Intel H61 P8H61M-K

2 x DDR3 1600/1333 Max 16GB - Onboard DSub/DVI - Sound 8CH - Lan 1Gb - 1x PCIe

(16x), 1x PCI(1x), 1x PCI(4x) , 4x SATA 3Gb/s

1.130.000

36T

 

ASUS - Intel H61 H61M-E

2 x DDR3 1600/1333 Max 16GB - Onboard DSub -Lan 1Gb - Realtek® ALC887 8-Channel - 1

x PCIe x16 , 2 x PCIe x1 - 4x SATA 3Gb/s – upto

1.280.000

36T

 

ASUS – Intel P8B75-M

2 x DDR3 2200(O.C.)/.../1600/1333 MHz Max 16Gb -

1.320.000

36T

 

ASUS - Intel H87H87-PRO

Asus Mainboard LGA1150 Socket For Intel 4th i7+i5

3.280.000

36T

 

ASUS - Intel  Z87 A

Asus Mainboard LGA1150 Socket For Intel 4th i7+i5

4.795.000

36T

 

Mainboard GIGABYTE

 

 

GIGABYTE - Intel H61 GA-H61M-DS2

2x DDR3 1333/1066 Max 16GB - D-Sub - Realtek ALC887 codec - Realtek Gb)

1.270.000

36T

 

GIGABYTE - Intel H61 (GA-H61M-S2PV)

2 x DDR3 1333/1066/800 MHz Up to 16 GB support Dual Channel

1.415.000

36T

 

GIGABYTE - Intel B75 (GA-B75M D3V)

2 x DDR3 2200(O.C.)/.../1600/1333 MHz Max 16Gb -

1.535.000

36T

 

GIGABYTE - Intel B75 (GA-B75M-D3H)

4x DDRIII 1600/1333/1066 MHz Up to 32 GB support Dual Channel

1.730.000

36T

 

Mainboard Gigabyte H81-DS2

 

1.480.000

36T

 

GIGABYTE - Intel H81(GA-H81M S2PV) Socket 1150

2x DDRIII 1600-/1333 MHz Up to 16 GB support Dual Channel

1.555.000

36T

 

GIGABYTE - Intel B85(GA-B85M-D3H) Socket 1150

4x DDRIII 1600-/1333/1066 MHz Up to 32 GB support Dual Channel, Onboard D-Sub/DVI-D/HDMI

2.400.000

36T

 

GIGABYTE - Intel B85(GA-G1.Sniper B5) Socket 1150

4x DDRIII 1600-/1333/1066 MHz Up to 32 GB support Dual Channel, Onboard HDMI

2.790.000

36T

 

GIGABYTE - Intel Z87(GA-Z87X D3H) Socket 1150

4x DDRIII 2933(O.C)/.../1600/1333MHz Up to 32 GB support Dual Channel, Onboard D-Sub/DVI-D/HDMI 1.4

4.590.000

36T

 

GIGABYTE - Intel Z87(GA-Z87X UD3H) Socket 1150

4xDDRIII3000(O.C)/2933(O.C)/.../1600/1333MHz Up to 32 GB support Dual Channel, Onboard D-Sub/DVI-D/HDMI 1.4/ Display Port

5.590.000

36T

 

Mainboard Intel -Sever

 

 

 

 

INTEL- Intel B85 B85FL - Box Socket 1150

4x DDR3- 16001/1333/1066 MHz Max 32GB - Onboard HDMI/DVI-I

2.270.000

36T

 

INTEL - Intel C202  sk1155 S1200BTSR Box

Mainboard Server 4xDRR3 1066 ECC Unbuffered (D.C) up to 32GB, VGA

3.380.000

36T

 

INTEL - Intel C204  sk1155 S1200BTLR Box

Mainboard Server  4xDRR3 ECC UDIMM 1066/1333/1600 up to 32GB - Onboard D-Sub

4.400.000

36T

 

INTEL DBS100V3RPM  sk1150

Mainboard Server 4xDRR3 1066 ECC Unbuffered (D.C) up to 32GB, VGA

3.340.000

36T

 

MAINBOARD AMD

 

GIGABYTE (GA-F2A55M-HD2 )

2x DDR3 1866/1600/1333MHz Max 16GB - Support Onboard D-Sub/DVI/HDMI - Realtek ALC887 codec - Lan 1Gb - 1 x PCIe x16 , 1 x

PCIe x1 , 1 x PCI - 4 x SATA 3Gb/s , Upto 8

1.510.000

36T

 

GIGABYTE (GA-F2A75M - HD2 )

2x DDR3 1866/1600/1333/1066 MHz upto 64GB , VGA S/p DVI, HDMI, LAN (10/100/1000 Mbit) , 1xPCIe x16, 1xPCI x1, 1xPCI , 4 x SATA 6Gb/s , Support for RAID 0, RAID 1, RAID 10, and JBOD , Up to 4 USB

1.910.000

36T

 

GIGABYTE (GA-F2A85XM - HD3 )

2 x DDR3 1866/1600/1333/1066 MHz Max

32GB - Support Onboard Graphics 1x DSub, 1x DVI-D, 1x HDMI - Realtek ALC887

2/4/5.1 / 7.1 (3Jack) - Realtek LAN 1000 - 2 x

PCIx16, 1 x PCI x1, 1 x PCI - Support AMD

Dual Graphics - 8 x SATA 6Gb/s - Support

1.990.000

36T

 

GIGABYTE - AMD A85

(GA-F2A85X - D3H )

4 x DDR3 1866/1600/1333/1066 MHz Max

64GB - Support Onboard Graphics 1x DSub, 1x DVI-D, 1x HDMI - Realtek ALC892

2/4/5.1 / 7.1 (5Jack), Support S/PDIF Out-

Realtek LAN 1000 - 2 x PCIx16, 3 x PCI x1, 2

x PCI - Support AMD Dual Graphics - 8 x

2.290.000

36T

 

GIGABYTE - AMD A85

(GA-F2A85X - UP4 )

4x DDR3 2000/1866/1600/1333/1066 MHz upto 32GB,2 x PCI x16 slots(X16), 2 x PCI x16 slots2 (x4) ,2 x PCI x1 slots,1 x PCI slot ,

6 x SATA 6Gb/s, 3 x USB 2.0, 1 x USB 3.0, 1 x IEEE 1394a,1 x RJ-45, 6 x audio jacks

3.890.000

36T

 

CPU  INTEL TCN Chính hiệu

 

CPU Tray (socket  socket 1155)

 

 

Intel Celeron G1610 (2.6Ghz)  - Tray

2MB Cache - 2 Cores/2 Threads

890.000

36T

 

Intel Core i3 - 3240 (3.2Ghz)  - Tray

3MB Cache - 2 Cores/4 Threads

2.325.000

36T

 

Intel Core i5 -3330 (3.0Ghz)  - Tray

6MB Cache - 4 Cores/4 Threads

3.765.000

36T

 

Intel Core i5 - 3470 (3.2Ghz)- Tray

6 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

3.995.000

36T

 

Intel Core i7- 3770 (3.4Ghz)  - Tray

8 MB Cache - 4 Cores/8 Threads

6.435.000

36T

 

Intel Core i7- 2600 (3.4Ghz)  - Box

8 MB Cache - 4 Cores/8 Threads  - Xách Tay

6.590.000

36T

 

CPU socket 1155 Sandy Bridge

 

 

Intel Celeron G1630 (2.8Ghz) –Box

2MB Cache - 2 Cores/2 Threads

895.000

36T

 

Intel Pentium G2020 (2.9Ghz) -Box

3MB Cache - 2 Cores/2 Threads – Tem chính hãng

1.185.000

36T

 

Intel Pentium G2030 (3.0Ghz) -Box

3MB Cache - 2 Cores/2 Threads – Tem chính hãng

1.220.000

36T

 

Intel Pentium G2130 (3.2Ghz) -Box

3MB Cache - 2 Cores/2 Threads

1.465.000

36T

 

CPU socket 1155 Ivy Bridge

 

 

Intel Core i3-3220 (3.3Ghz)  - Box

3MB Cache - 2 Cores/4 Threads

2.490.000

36T

 

Intel Core i3-3240 (3.4Ghz)  - Box

3MB Cache - 2 Cores/4 Threads

2.505.000

36T

 

Intel Core i5-3330 (3.0Ghz)  - Box

6MB Cache - 4 Cores/4 Threads

4.250.000

36T

 

Intel Core i5-3470 (3.2Ghz) -Box

6 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

4.510.000

36T

 

Intel Core i7- 3770 (3.4Ghz) - Box

8 MB Cache - 4 Cores/8 Threads

6.970.000

36T

 

Intel Core i7- 3770K (3.5Ghz) - Box

8 MB Cache - 4 Cores/8 Threads

7.850.000

36T

 

CPU socket 1150 Haswell & Xeon

 

 

Intel Pentium G3220 (3.0Ghz) –Box

3MB Cache -2 Cores/2 Threads

1.345.000

36T

 

Intel Pentium G3420 (3.2Ghz) –Box

3 MB Cache - 2 Cores/2 Threads

1.545.000

36T

 

Intel Core i3-4130 (3.4Ghz)  - Box

3 MB Cache - 2 Cores/2 Threads – 54W

2.590.000

36T

 

Intel Core i5-4430 (3.0Ghz)  - Box

6 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

4.305.000

36T

 

Intel Core i5-4570 (3.2Ghz)  - Box

6 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

4.850.000

36T

 

Intel Core i5-4670 (3.4Ghz)  - Box

6 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

5.330.000

36T

 

Intel Core i5-4670K (3.4Ghz)  - Box

6 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

5.820.000

36T

 

Intel Core i7-4770 (3.4Ghz)  - Box

8 MB Cache - 4 Cores/8 Threads

7.420.000

36T

 

Intel Core i7-4770K (3.5Ghz)  - Box

8 MB Cache - 4 Cores/8 Threads

8.360.000

36T

 

Xeon E3-1220V3 ( 3.1Ghz ) -Box

8 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

5.000.000

36T

 

Xeon E3-1230V3 ( 3.3Ghz ) -Box

8 MB Cache - 4 Cores/4 Threads

5.850.000

36T

 

CPU AMD - BOX - TCN Chính hiệu - đã có VAT

 

AMD A4 X2 4000

SK FM2 - Duo Core 3.2GHz - 1MB L2 - 65W (GPU : HD 7480D )

1.050.000

36T

 

AMD A4 X2 5300

SK FM2 -Dual Core 3.4GHz - 1MB L2 - 65W (GPU : HD7480D)

1.150.000

36T

 

AMD A6 X2 5400K

SK FM2 -Dual Core 3.6 Ghz -1 MB L2 - 65W (GPU : HD7540D)

1.470.000

36T

 

AMD A6 X2 6400K

SK FM2 - Duo Core 4.1GHz - 1MB L2 - 65W (GPU : HD 8470D )

1.900.000

36T

 

AMD A8 X4 5600K

SK FM2 -Quad Core 3.6 Ghz -4 MB L2 - 100W (GPU : HD7560D)

2.210.000

36T

 

AMD A8 X4 6600K

SK FM2 -Quad Core 4.2 Ghz -4 MB L2 - 100W (GPU : HD8570D)

2.900.000

36T

 

AMD A10 X4 5800K

SK FM2 -Quad Core 3.8 Ghz -4 MB L2 - 100W (GPU : HD7660D)

2.920.000

36T

 

AMD A10 X4 6800K

SK FM2 -Quad Core 4.4 Ghz -4 MB L2 - 100W (GPU : HD8670D)

3.700.000

36T

 

CASE – VỎ VI TÍNH CHƯA KÈM NGUỒN

 

Case D@Deli dòng 9xx

 

150.000

 

 

Case D@Deli dòng 8xx

 

190.000

 

 

Case D@Deli Dòng 6xx

 

255.000

 

 

Case D@Deli dòng 7xx

 

290.000

 

 

Case Delux – 875

 

285.000

 

 

Case Delux – 303R ( Bevod)

Giống Dell Vostro

385.000

 

 

Case SP 5xx

 

160.000

 

 

Case SP – Mini

 

210.000

 

 

Case Thor Erison 1

Gaming pro

520.000

 

 

Case Thor Erison 2

Gaming pro

545.000

 

 

Case Cougar Archon 5MM5

 

750.000

 

 

Case Cooler CM-RC 343 (mini)

 

640.000

 

 

Case Cooler Master Elite 430 window

 

920.000

 

 

Case Cougar Volant Mid-tower Gaming 67M5

 

970.000

 

 

Case Cougar Challenger Mid-tower Gaming Case

 

1.450.000

 

 

Case Case Pionneer

 

1.350.000

 

 

Case Cooler CM-RC 334U

 

790.000

 

 

NGUỒN VI TÍNH  

 

Nguồn D@deli 600W – Fan 12cm

Chạy Dòng G

162.000

12T

 

Nguồn D@deli 750W – Fan 12cm

Chạy Dòng G

205.000

12T

 

Nguồn Delux 600W – Fan 12cm

Chạy Dòng G

205.000

12T

 

Nguồn SP 700W – Fan 12cm

Chạy Dòng G , SP mới của SP

165.000

12T

 

Nguồn D@deli 600W – Mini

Case Mini

210.000

12T

 

Nguồn SP 650W – Mini

Case Mini

210.000

12T

 

Nguồn Venr 500W – Fan 12cm

Chạy Dòng G

170.000

12T

 

Nguồn Venr 550W – Fan 12cm

Support i3 – Máy bộ

180.000

12T

 

Nguồn Arrow 450W – Fan 8cm

Chạy Dòng G

205.000

12T

 

Nguồn Arrow 500W – Fan 12cm

Chạy Dòng G

260.000

12T

 

Nguồn Arrow 650W – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

410.000

12T

 

Nguồn Hipac E2500 – Suport i5 – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

270.000

24T

 

Nguồn Acbell 350W – ATX – Fan 8cm

Chạy i3 , i5

390.000

24T

 

Nguồn Acbell Pro  Kas 350W – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

470.000

24T

 

Nguồn Acbell 400W – HK Pro  - Fan 12cm

Chạy i3 , i5

440.000

24T

 

Nguồn Zaman ZM400- LE 400W

Chạy i3 , i5

580.000

24T

 

Nguồn Acbel 450W – iPower – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

720.000

24T

 

Nguồn Coolermaxter 350W Elite – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

490.000

24T

 

Nguồn Coolermaxter 400W Elite – Fan 12cm

Chạy i3 , i5

610.000

24T

 

NGUỒN HUNTKEY – CÔNG XUÂT THẬT

 

Nguồn Huntkey CP350H

350W, Fan 12

360.000

24T

 

Nguồn Huntkey CP400H

400W, Fan 12

440.000

24T

 

Nguồn Huntkey CP450H

450W, Fan 12

530.000

24T

 

Nguồn Huntkey Green Power LW 6550HG

650W, Fan 12

750.000

24T

 

Nguồn Huntkey LW 6550SGV-Power

650W, Fan 12

775.000

24T

 

Nguồn Vi Tính- Dòng Cao Cấp

 

Nguồn 500W Cooler Master Elite

 

815.000

36T

 

Nguồn 500W Cooler Master THUNDER

Active PFC

1.085.000

36T

 

Nguồn 525W CoolerMaxter RZ

Active PFC

1.085.000

36T

 

UPS – BỘ LƯU ĐIỆN

 

UPS Maruson 500Va

Công suất: 500VA/240W Dải điện áp: 162 ~ 290 VAC Điện áp: 220/230/240 VAC Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1% (Auto) Thời gian lưu điện: 15 phút Bộ Ổn áp (AVR)  - chạy được máy phát điện

750.000

36T

 

UPS Santak 500VA - TG

TCH – Hàng Chính hãng Full Co,Cq

925.000

36T

 

UPS Santak 1000VA – TG

TCH – Hàng Chính hãng Full Co,Cq

2.240.000

36T

 

UPS FSP  600VA

600 VA/ 360 W - One PC load ( 120W) 10~15 min

910.000

36T

 

UPS  FSP  1000VA

1000 VA/ 600 W - One PC load ( 120W) ≥20 min - RJ 11

2.380.000

36T

 

UPS   FSP  2000VA

2000 VA/ 1200 W - One PC load ( 120W) ≥ 30 min - RJ 11 - USA

4.890.000

36T

 

UPS  Santak C1KVA-Online

1KVA Dành cho server

7.490.000

36T

 

Santak C2KVA-Online

2KVA Dành cho server

15.960.000

36T

 

Santak C3KVA-Online

3KVA Dành cho server

23.300.000

36T

 

Santak C2KVA -EOnline

2 KVA / 1.4 KW- Dành cho server

15.980.000

36T

 

Santak C3KVA –Eonline

3 KVA / 1.4 KW- Dành cho server

23.490.000

36T

 

MÁY IN – MÁY SCAN – MÁY FAX – MÁY CHIẾU

 

CANON LBP – 6000

USB 2.0,Sử dụng hộp mực 2000 trang – Hàng Công ty

1.730.000

12T

CANON LBP – 2900

USB 2.0,Sử dụng hộp mực 2000 trang

2.650.000

12T

CANON LBP – 6200D

A4 - 2400 x 600 dpi - 8 Mb - 25 ppm - USB port - In 2 mặt tự động

3.790.000

12T

CANON LBP - 3300

2400 x 600 dpi USB 2.0 In 2 mặt tự động

3.805.000

12T

CANON LBP - 6650DN

A4 - 600 x 600 dpi - 64 Mb - 33 ppm - USB port

8.050.000

12T

CANON LBP – 3500

A3 - 2400 x 600 dpi - 8 Mb - 25 ppm - USB port

14.590.000

12T

HP Laser 1102

A4 - 600 x 600 dpi - 2 Mb - 18 ppm - USB port

2.075.000

12T

HP Laser 1102W

A4 - 600 x 600 dpi - 2 Mb - 18 ppm – Wireless

3.190.000

12T

HP Laser Pro M401N

A4 - 1200 x 1200 dpi - 35ppm - 128MB - USB, built-in Ethernet

8.970.000

12T

Canon Slide 110

A4 - 48 Bit - 2400 x 4800dpi - USB 2.0

1.290.000

12T

Canon Slide 210

A4 - 48 Bit - 4800 x 9600 dpi - USB 2.0

2.140.000

12T

HP 5590Digital Flatbed

A4 - 48 Bit-2400 dpi - Scan 2mặt, Load giấy tự động

10.120.000

12T

HPLaser M1212NF(Scan, Copy, Fax)

A4 - 600 x600 dpi - 64 Mb - 18 ppm A4 – 18 ppm - IEEE-1284 parallel & USB port. Mực CE285A

5.200.000

12T

Máy Fax Panasonic KX-FP 701

Tốc độ Modem 9,6 kbps, tốc độ in 15giây/ trang,Gửi Fax theo giờ. Danh bạ 100 số, 10 số gọi nhanh.lưu 30 số gọi nhanh.- Sử dụng giấy thường in Film, mực Fax FA57

2.225.000

12T

Máy Chiếu Panasonic LB2VEA

2.600 ANSI lumens, XGA (1024 x 768), nén SXGA, 500:1, 2.3kg

11.040.000

12T

Máy in Epson R230X

A4 - 5760 x 1440 dpi - 38 / 37 ppm - 6 color - USB port - In trực tiếp trên bề mặt đĩa CD

4.700.000

12T

EPSON Photo1390

A3+ - 5760 x 1440 dpi - 15 ppm - 6 color - USB

8.550.000

12T

CANON MX 377 (Scan, Copy, Fax)+ mực in liên tục

Máy in hàng chính hãng, chi phí mực rất thấp - BH tại TTBH Canon hoặc đại lý

2.750.000

12T

MÁY IN ( KIM) – Chính hãng

 

OKI ML 1120

A4 - 9pins - Parrallel, USB port

3.700.000

12T

OKI ML 1190 Plus

A4 - 24pins - Parrallel, USB port,USB 2.0

3.790.000

12T

EPSON LQ 310+II

In Kim - USB port - 300 ký tự/giây (10cpi)

4.890.000

12T

EPSON LX 300+II

A4 - 9pins - Parrallel port

4.645.000

12T

EPSON LQ 590

A4 - 24pins - Parrallel, USB port - 440 ký tự/giây

9.530.000

12T

EPSON LQ 2090

A3- 24pins - Parrallel, USB port

14.720.000

12T

EPSON LQ 2190

A3- 24pins - USB port - 480 ký tự/giây (10cpi)

15.190.000

12T

LINH KIỆN MÁY IN – MÁY FAX ( CHƯA VAT)

 

Nạp mực Jesmaxter  HP/Canon Chất Lượng Rõ Đẹp  - 140g

 

21.000

 

 

Nạp mực Inkmax  HP/Canon Chất Lượng Rõ Đẹp  - 80g

 

21.000

 

 

Nạp mực HP/Canon  Inmax  - 140g ( chuẩn nạp HP/Canon)

 

28.000

 

 

Nạp mực HP/Canon  Inmax - 80g ( chuẩn nạp HP/Canon)

 

28.000

 

 

Nạp mực Inkmax IM 26-85g ( Nạp cho Samsung-Xerox-Lexmark-Panasonic 76/83 ) - Singapor

 

24.000

 

 

Nạp mực Inkmax IM 72-100g ( Nạp Cho Brother  , Xero ) 2820/2920

 

32.000

 

 

Nạp mực Inkmax IM 72S-100g ( Nạp cho Brother – Singapor) 2280

 

38.000

 

 

Nạp Mực nước Epson 100ml (BK)

Lọ 100ml

25.000

 

 

Nạp Mực nước Epson 100ml (C)

Lọ 100ml

25.000

 

 

Nạp Mực nước Epson 100ml (CL)

Lọ 100ml

25.000

 

 

Nạp Mực nước Epson 100ml (M)

Lọ 100ml

25.000

 

 

Nạp Mực nước Epson 100ml (ML)

Lọ 100ml

25.000

 

 

Nạp Mực nước Epson 100ml (Y)

Lọ 100ml

25.000

 

 

MỰC THƯƠNG HIỆU –FP  Bảo hành 100% Hết Mực

 

Cartridge  FP  12A-HP 1010/1020/3013/CANON 2900/303

 

220.000

 

Cartridge  FP  15A-HP 1000/1200/3300/CANON 1210/EP25

 

280.000

 

Cartridge  FP  35A-HP 1005/1006-CANON 3050

 

270.000

 

Cartridge FP 49A-HP 1160/1320/CANON 3300

 

290.000

 

Cartridge FP  85A-HP 1102/1212/CANON 6000

 

260.000

 

Cartridge  FP  53A-HP P2014/P2015

 

320.000

 

Cartridge FP  05A-HP IM/JET

 

350.000

 

Cartridge  FP  92A- HP 1100, 3200 Canon 1120 (EP-22)

 

270.000

 

Cartridge FP  36A – HP P1505/1515/M1120/1319/ Canon 3115/3250

 

350.000

 

Cartridge  FP  80A – HP Pro 400 M401 Series M425 Seri

 

350.000

 

MỰC THƯƠNG HIỆU – JESMASTER  Bảo hành 100% Hết Mực

 

Cartridge  Jesmaster 12A

HP 1010/1020/3013/CANON 2900/303

230.000

 

Cartridge  Jesmaster 15A

HP 1000/1200/3300/CANON 1210/EP25

280.000

 

Cartridge  Jesmaster 35A

HP 1005/1006-CANON 3050

240.000

 

Cartridge  Jesmaster 49A

HP 1160/1320/CANON 3300

280.000

 

Cartridge  Jesmaster 85A

HP 1102/1212/CANON 6000

270.000

 

Cartridge  Jesmaster 53A

HP P2014/P2015

290.000

 

Cartridge  Jesmaster 05A

HP 2055D/2035 Canon 3370

280.000

 

Cartridge  Jesmaster 92A

HP 1100, 3200 Canon 1120 (EP22)

270.000

 

Cartridge  Jesmaster  78A

HP P1566/P1605DN/CE278A

270.000

 

Cartridge  Jesmaster 80A

HP Pro 400 M401 Series M425 Seri

370.000

 

MỰC IN INKMAX – CHÍNH HÃNG – Bảo hành 100% Hết Mực

 

Cartridge  Inkmax 12A-HP 1010/1020/3013/CANON 2900/3030

 

420.000

 

Cartridge  Inkmax 15A-HP 1000/1200/3300/CANON 1210/EP25

 

410.000

 

Cartridge  Inkmax 35A-HP 1005/1006-CANON 3050

 

430.000

 

Cartridge Inkmax 49A-HP 1160/1320/CANON 3300

 

440.000

 

Cartridge Inkmax 85A-HP 1102/1212/CANON 6000

 

450.000

 

Cartridge  Inkmax 53A-HP P2014/P2015

 

440.000

 

Cartridge Inkmax 05A-HP 2030/2035/2050/2055

 

490.000

 

Cartridge Inkmax 16A – HP 5200/ Canon LBP 3500(CRG 309)

 

1.290.000

 

Cartridge Inkmax 24A – HP 1150

 

440.000

 

Cartridge Inkmax 36A – HP P1505/1515/M1120/1319/ Canon 3115/3250

 

440.000

 

RUM – GẠT – TRỤC TỪ - RIBBON

 

DRum Mực 12A IM/JET - Xịn

 

35.000

 

DRum Mực 15A IM/JET - Xịn

 

35.000

 

DRum Mực 35A/85A IM/JET - Xịn

 

35.000

 

DRum Mực 49A IM/JET - Xịn

 

35.000

 

DRum Mực 05A IM/JET - Xịn

 

38.000

 

DRum Mực 92A IM/JET - Xịn

 

35.000

 

Fim Fax Panasonic 57E

 

33.000

 

FimFax Panasonic 52E

 

36.000

 

Ribbon LQ300 ( loại A ) – 16.5m

 

33.000

 

Ribbon Epson 2180 ( loại A)  - 60.0 m

 

83.000

 

Ribbon Epson 2180 ( loại B)  - 30.0 m

 

50.000

 

Mỡ Bao Lụa – Hũ Xịn ( 1 Hũ )

 

40.000

 

THIẾT BỊ MẠNG – CÁP

 

Hộp RJ 45 – Thường / 100 cái

 

25.000

 

 

Hộp RJ 45 – Bọc Sắt / 100 cái

 

46.000

 

 

Hộp RJ 45 – Tenda / 100 cái

Tốt

90.000

 

 

Hộp RJ 45 – AMP LX Mạ Vàng

Chuyên Bấm Bootroom

210.000

 

 

Hộp RJ 45 – Golden Link  Nhựa

Đầu mạng RJ 45 Goldenlink sản xuất với công nghệ nhật bản, mạ vàng 18k, ko han hỉ và bị oxy hóa,nhựa nguyên chất đảm bảo truyền tín hiệu tốt với tốc độ cao

160.000

 

 

Hộp RJ 45 – Golden Link   Sắt

Đầu mạng RJ 45 Goldenlink sản xuất với công nghệ nhật bản, mạ vàng 18k, ko han hỉ và bị oxy hóa,nhựa nguyên chất đảm bảo truyền tín hiệu tốt với tốc độ cao

260.000

 

 

Hộp RJ 45 – AMP Chính hãng

Chuẩn USA Hộp (100 cái)Chính hãng

485.000

 

 

Đầu bọc nhựa mềm UPT

Bọc đầu RJ45

40.000

 

 

Card Mạng Tp-Link TF3200

10/100 Base - TCH

65.000

24T

 

Card Lan - Tenda L8139D

10/100 Base - TCH

60.000

12T

 

Card mạng D-Link 528T

10/100/1000 Base

290.000

24T

 

Card mạng TPlinkTG 3468 PCI Express

10/100/1000 Base

185.000

24T

 

Card mạng TPlinkTG 3269 PCI

10/100/1000 Base

140.000

24T

 

Tenda 5 ports - Chưa VAT

Switch Hub 10/100 Base-T

100.000

24T

 

Tenda 8 ports - Chưa VAT

Switch Hub 10/100 Base-T

135.000

24T

 

TPlink 5 ports SF 1005D

Switch Hub 10/100 Base

116.000

24T

 

TPlink 8 ports

Switch Hub 10/100 Base

147.000

24T

 

TPlink 16 ports SF-1016

Switch Hub 10/100 Base

410.000

24T

 

TPlink 24 ports SF-1024

Switch Hub 10/100 Base

735.000

24T

 

TPlink 8 ports SG 1008D

Switch Hub 10/100/1000 Base

545.000

24T

 

D-Link 8 ports - DES 1008A

Switch Hub 10/100 Base

190.000

24T

 

TPlink 16 ports SG 1016

Switch Hub 10/100/1000 Base

1.420.000

24T

 

TPlink 24 ports SG 1024

Switch Hub 10/100/1000 Base

1.750.000

24T

 

D-Link 16 ports -DES 1016

Switch Hub 10/100 Base

490.000

36T

 

D-Link 24 ports -DES 1024A

Switch Hub 10/100 Base

730.000

36T

 

D-Link24 ports -DGS 1024D

Switch Hub 10/100/1000 Base

2.490.000

36T

 

Linksys 48 ports -SRW248G4 - K9

Switch Hub 10/100/1000 Base

9.100.000

24T

 

MODEM - ADSL - 3G

 

 

D-Link - 526B

ADSL 1 port RJ45 + 1 USB port

250.000

24T

 

D-Link - 2542B

ADSL 4 port LAN

340.000

24T

 

TP-Link 8817T

ADSL 1 port RJ45 + 1 USB port

225.000

24T

 

TP-Link 8840T

ADSL 4 port LAN

350.000

24T

 

TP-Link 8901ND

ADSL 4 port LAN + Wireless

500.000

24T

 

TP-Link 8951ND

ADSL 4 port LAN + Wireless

580.000

24T

 

LinksysX2000

up to 300 Mbps - Wireless N Router ,ADSL2+,3 x LAN,1 x WAN ,1 x DSL,2 internal

1.940.000

12T

 

LinksysX3000

up to 300 Mbps - Wireless N Router ,ADSL2+- Công nghệ anten MiMo - 4 cổng Gigabit ethernet - 3 x LAN,1 x WAN ,1 x DSL

2.600.000

12T

 

Dayteck Vigor 2920

ADSL + không Wireless – Port Quang

3.170.000

12T

 

Dayteck Vigor 2920 FVN

ADSL + Có Wireless – Port Quang

3.820.000

12T

 

Không Dây Di Động Chuẩn N 3G/3.75GTL-MR3020

Chia sẽ kết nối di động 3G, tương thích với các modem USB 3G băng tần 120+ UMTS/HSPA/EVDO đã được thử nghiệm trong môi trường này Kiểu dáng du lịch, nhỏ gọn dễ dàng mang theo bên mình, cho phépngười dùng chia sẻ một kết nối di động 3G ở bất cứ nơi nào có sóng 3G bao phủ Tốc độ không dây lên đến 150Mbps 3 chế độ thích hợp với nhiều tình huống khác nhau: Chế độ 3G Router, WISP Client Router và Travel (AP Mode)Với chế độ dự phòng 3G/WAN, thiết bị TL-MR3020 có thể cung cấp một kết nối internet bền bỉ Hoạt động tốt với USB 3G của Mobifone, Vinaphone và Viettel (Firmware mới nhất).

440.000

24T

 

Không Dây Di Động Chuẩn N 3G/3.75GTL-MR3040

Chia sẽ kết nối di động 3G, tương thích với các modem USB 3G băng tần 120+ UMTS/HSPA/EVDO đã được thử nghiệm trong môi trường này Kiểu dáng du lịch, nhỏ gọn dễ dàng mang theo bên mình, cho phépngười dùng chia sẻ một kết nối di động 3G ở bất cứ nơi nào có sóng 3G bao phủ Tốc độ không dây lên đến 150Mbps 3 chế độ thích hợp với nhiều tình huống khác nhau: Chế độ 3G Router,  - Sử Dụng Pin ngoài

620.000

24T

 

Không Dây Di Động Chuẩn TP-LINK  -M5350

3G Mobile Wi-Fi M5350 nhỏ gọn, Tốc độ tải xuống: 21.6Mbps và tải lên: 5.76Mbps, HSPA+/HSUPA/HSDPA/UMTS, 1 cổng micro USB cho việc cấp nguồn, Ăng ten ngầm, Pin sạc 2000mAh bên trong, 5VDC/1.0A, Có đầu đọc thẻ nhớ lên đến 32G, chuẩn ko dây IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, Bảo mật hỗ trợ WEP 64/128bit, WPA-PSK/WPA2-PSK, Lọc địa chỉ MAC không dây, Kích hoạt/Vô hiệu hóa Broadcast SSID

1.350.000

24T

 

ADSL Router Acesspoint

USB THU WIRELESS

 

THU TP-Link WN727

150Mbps - Chuẩn USB

130.000

24T

 

THU  TP-Link WN722

150Mbps - Chuẩn USB, 1 antenna

185.000

24T

 

THU TP-LINK 781ND

150Mbps - Chuẩn PCI  Express , 1 antenna

190.000

24T

 

THU TP-LINK 751ND

150Mbps - Chuẩn PCI , 1 antenna

220.000

24T

 

Thu Tp-link  WN821NC

Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n Draft 2.0, 802.11g/b. Kèm đế cắm USB kéo dài

390.000

24T

 

Thu TP-Link WDN4800

450Mbps Wireless N Dual Band PCI Express Adapter, Atheros, 3T3R, 2.4GHz/5GHz, compatible with 802.11a/b/g/n, with 3 detachable antennas

990.000

24T

 

THU TENDA 311U+

150Mbps - Chuẩn USB, 1 antenna

150.000

12T

 

THU TENDA W311MI

150Mbps - Chuẩn USB, super mini - Siêu nhỏ

140.000

12T

 

THU Tenda W322P

300Mbps – Chuẩn PCI  -  2 anten

250.000

12T

 

TenDa 311R 

150Mbps-Wireless N Router- 4 port Lan, 1 Wan, 1 anten

196.000

12T

 

TenDa 316R

150Mbps-Wireless N Router- 4 port Lan, 1 Wan, 1 anten

200.000

12T

 

TenDa 306R

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 2 anten

340.000

12T

 

TenDa F300

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 2 anten

345.000

12T

 

Wireless Tenda F303

(C)- 3 ăngten 300Mbps -Wireless N Router

475.000

12T

 

TenDa 309R

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 2 anten rời

410.000

12T

 

TenDa 303R

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 3 anten

430.000

12T

 

TP-Link WR 740N

150Mbps-Wireless N Router- 4 port Lan, 1 Wan, 1 anten

270.000

24T

 

TP-Link WR 841N

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 2 anten

405.000

24T

 

TP-Link WR 940N

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 3 anten

590.000

24T

 

TP-LinkWR 941ND

300Mbps -Wireless N Router - 4 port Lan, 1 Wan, 3 anten Rời

770.000

24T

 

TP-Link WR 701ND

150Mbps-Wireless Reapeter - 4 port Lan, 1 Wan, 1 anten - – Thiết Bị chuyên Reapeater

465.000

24T

 

TP-Link WR 801ND

300Mbps Advanced Wireless N Access Point, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE Supported, QSS Push Button, AP/ Client/ Bridge/ RepeaterMulti-SSID, WMM, Ping Watchdog, 2 Ăng-ten rời – Thiết Bị chuyên Reapeater

565.000

24T

 

TP-Link WA901ND

300Mbps Advanced Wireless N Access Point, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE Supported, QSS Push Button, AP/ Client/ Bridge/ RepeaterMulti-SSID, WMM, Ping Watchdog, 3 Ăng-ten rời – Thiết Bị chuyên Reapeater

790.000

24T

 

TP-Link WDR4300

Băng tầng kép lên tới 750Mps – 4 port Lan – 2 USB – 3 anten rời

1.900.000

24T

 

D-Link DIR -600L

150Mbps-Wireless N Router- 4 port Lan, 1 Wan, 1 anten

390.000

24T

 

D-Link DIR -605L

300Mbps-Wireless Cloud Router- 4 port Lan, 1 Wan,

650.000

24T

 

LinksysWRT54GL

54Mbps - Wireless G Router- 4 port Lan, 1 Wan, 2 antennas

1.175.000

12T

 

Print Server

 

TP-Link TL-PS310U

1port USB, 1port LAN

695.000

24T

 

Linkpro 150U

1port USB, 1port LAN

1.100.000

24T

 

D-Link 301P+

1port LAN, 1port Parallel

950.000

24T

 

D-Link 1020

1port USB, 1port LAN

990.000

24T

 

D-Link 1061

2port USB, 1port LAN, 1port Paralle

1.330.000

24T

 

CABLE MẠNG - UTP - KIỀM

 

 

Kiềm RJ45 - thường

 

40.000

 

 

Kềm bấp mạng xịn 210C

 

160.000

 

 

Kiềm RJ45 – Sunkit

 

150.000

 

 

Kềm bấp mạng xịn 568

 

310.000

 

 

KiềmRJ45 - AMP -Có VAT

Kiềm bấm đầu UTP-Chính hãng

3.000.000

 

 

Hộp test cable mạng

Thiết bị kiểm tra cable mạng

80.000

1T

 

Cable Camera – Tốt

Cuộn 100 m

150.000

 

 

Cable RJ45 - Thường

Bán Lẻ tính mét

3.000

 

 

Cable TenDa – 100m

Chống nhiễu ( Thùng 100m) 5E

250.000

 

 

Cable TenDa – 300m

Chống nhiễu ( Thùng 300m) 5E

590.000

 

 

Cable AMP 0522 – Thường

( Thùng 300m) 5E

320.000

 

 

Cable AMP 0238 – Tốt

( Thùng 300m) 5E

450.000

 

 

Cable AMP 0705 – Chống Nhiễu

( Thùng 300m) 5E – Cuộn Trục Xoay (năng 11kg) 0705

590.000

 

 

CableRJ45 - AMP- Chống nhiễu  (Cáp Chính hãng AMP)

Thùng (305 m) Chính hãngCat.5E FTP,4 đôi xoắn.

2.730.000

 

 

Cáp mạng Golden LinkUTP Cat 5e(Màu Cam – Đỏ)

Cáp mạng Golden Link - 4 pair UTP Cat 5e

- Dài đúng 305m (có số trên dây). Lõi lớn 0.51 mm

- Tín hiệu nhận được 140m

- Vỏ chống cháy bảo vệ môi trường

- Hỗ trợ Gigabit Ethernet(10/100/1000Base-T)

780.000

 

 

Cáp mạng Golden Link  SFTP Cat 5e chống nhiễu(Màu Xanh dương)

*Cáp mạng Golden Link - 4 pair: (SFTP Cat 5e-CCA-chống nhiễu)

- Dài đúng: 305m (có số mét trên dây)

- Lõi lớn: 0.51 mm (đi camera 80m)Tín hiệu mạng Lan nhận được =70m

- Tốc độ Hỗ trợ Gigabit Ethernet (10/100/1000 Base- T), Token Ring; Analog/Digital Video; ISDN; VoIP. (Băng thông 100 MHz)

- Có lớp lưới nhôm + lớp bọc nhôm có chức năng chống nhiễu, đi âm tường, truyền tín hiệu tốt trên mọi địa hình, chạy được dưới đường điện cao thế, điện nhà…)

- Vỏ chống cháy bảo vệ môi trường

1.040.000

 

 

Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 6e

chống nhiễu (Màu Vàng)

*Cáp mạng Golden Link - 4 pair: (UTP Cat 6e- CCA)   

- Dài đúng: 305m (có số mét trên dây)                           

- Lõi lớn: 0.57 mm (đi camera 140m)                     

- Tín hiệu mạng lan nhận được: 120m

- Tốc độ Hỗ trợ Gigabit Ethernet (10/100/1000 Base- T), Token Ring; Analog/Digital Video; ISDN; VoIP. (Băng thông 100 MHz)

- hỗ trợ ứng dụng 10 Gigabit Ethernet, khả năng truyền dẫn của nó vượt xa các loại cáp khác, đi âm tường, truyền tín hiệu tốt mọi địa hình, dưới các dòng điện cao thế.

- Vỏ chống cháy bảo vệ môi trường,

1.490.000

 

 

Cáp mạng Golden Link - 4 pair: (SFTP Cat 6e-CCA- chống nhiễu)

(Dây Màu Xanh Lá)

*Cáp mạng Golden Link - 4 pair: (SFTP Cat 6e-CCA- chống nhiễu)

- Dài đúng: 305m (có số mét trên dây)                       

- Lõi lớn: 0.57 mm (đi camera 50m)            

- Tín hiệu mạng Lan nhận được: 60m

- Tốc độ Hỗ trợ Gigabit Ethernet (10/100/1000 Base- T)-10 Gigabit Ethernet, Token Ring; Analog/Digital Video; ISDN; VoIP. (Băng thông 250 MHz),

- Có lớp lưới nhôm + bọc lớp lá nhôm chức năng chống nhiễu, đi âm tường, truyền tín hiệu tốt trên mọi địa hình, chạy được dưới đường điện cao thế, điện nhà…)

- Vỏ chống cháy bảo vệ môi trường.

1.600.000

 

 

BÀN PHÍM

 

Combo Keyboard & Mouse Colovit 8888

Chuyên game - PS2 / Mouse USB

195.000

12T

 

Combo Keyboard & Mouse Colovit 8888

Chuyên game - USB / Mouse USB

205.000

12T

 

Keyboard Gaming Zalman K300

Chuyên game - PS2 / Mouse USB

215.000

12T

 

Combo Keyboard  Ensoho  E-104K

Chuyên game - USB

135.000

12T

 

Combo Keyboard Gaming Zalman K380

Chuyên game - USB

205.000

12T

 

Keyboard Delux 8012 - USB Chuyên Game

Chuyên game – USB

109.000

12T

 

Keyboard Colovit  8888  - Chuyên Game

Chuyên game – PS2

160.000

12T

 

Keyboard Mitsumi – Minh Thông

Chuyên game – PS2 ( ko bay chữ)

147.000

12T

 

Keyboard Mitsumi – Minh Thông

Chuyên game – USB ( ko bay chữ)

152.000